eword.vn </> .md

Adopt nghĩa là gì?

Adopt nghĩa là nhận nuôi

UK /əˈdɒpt/ · US /əˈdɑːpt/

verbSơ–trung (A2)

Adopt nghĩa là nhận nuôi. Phát âm IPA: /əˈdɑːpt/.

Collocations — cụm đi với adopt

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Adopt có hai nghĩa chính:

  1. Pháp lý – Nhận nuôi: Chính thức đưa một người (thường là trẻ em) vào gia đình mình và có trách nhiệm pháp lý giống như cha/mẹ sinh thời.
  2. Sử dụng/áp dụng: Bắt đầu sử dụng, tuân theo hoặc chấp nhận một phương pháp, chính sách, hoặc ý tưởng mới.

Phân biệt các từ liên quan

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Adopt Nhận nuôi (pháp lý); áp dụng They adopted a daughter. / We adopted new software.
Adapt Thích ứng, điều chỉnh để phù hợp She adapted to life in the city.
Adept Thành thạo, giỏi He is adept at problem-solving.

Cách dùng chi tiết

1. Nhận nuôi (Adoption)

Đây là từ pháp lý, chính thức. Khi sử dụng:

  • Người nhận nuôi trở thành cha/mẹ pháp lý hoàn toàn.
  • Phải trải qua các thủ tục pháp lý, xã hội học.

Ví dụ: The adoption process took two years before they could finally bring their son home. (Quá trình nhận nuôi mất hai năm trước khi họ có thể đưa con trai về nhà.)

2. Áp dụng/Chấp nhận (Implementation)

Sử dụng cho chính sách, phương pháp, thái độ, lập trường:

  • adopt a policy / strategy / approach
  • adopt a tone / attitude / stance
  • adopt measures / reforms

Ví dụ: The government adopted strict measures to combat inflation. (Chính phủ áp dụng các biện pháp khắt khe để chống lạm phát.)

Mẹo nhớ

  • A-DOPT = "Add TO your family" hoặc "A different Direction we OPT for" → dùng cho cả pháp lý (nhận nuôi) và hành động (chấp nhận/áp dụng).
  • Nhớ "Adopt""Adapt": Adopt = nhận/lấy, Adapt = thích ứng/điều chỉnh.

Các cách dùng phổ biến

  • adopt a child – nhận nuôi một đứa trẻ
  • adopt someone as your own – coi ai đó như con của mình
  • adopt a policy – áp dụng một chính sách
  • adopt a new technology – sử dụng công nghệ mới
  • adopt a different approach – chuyển sang phương pháp khác
  • adopt a formal/casual tone – dùng giọng trang trọng/thân mật

Câu hỏi thường gặp

Q: "Adopt" và "foster" có khác nhau không?

Có. Adopt = pháp lý vĩnh viễn, trẻ em trở thành con chuẩn pháp lý. Foster = chăm sóc tạm thời, không phải con ruột nhưng không phải nhận nuôi chính thức.

Q: Dùng "adopt" cho vật vô sinh được không?

Có thể. Ví dụ: adopt a pet (nhận nuôi một thú cưng), adopt new equipment (sử dụng thiết bị mới).

Câu hỏi thường gặp

adopt nghĩa là gì?

nhận nuôi

adopt trong tiếng Việt là gì?

nhận nuôi

What does "adopt" mean?

to legally take another person's child into your family and raise it as your own; to start using or following a particular method, system, or idea

Ví dụ câu với adopt?

The couple decided to adopt a baby from overseas. — Cặp vợ chồng quyết định nhận nuôi một em bé từ nước ngoài.

Ví dụ câu với adopt?

The company adopted a new marketing strategy to increase sales. — Công ty áp dụng một chiến lược tiếp thị mới để tăng doanh số bán hàng.