adopt an attitude là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ attitude. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
adopt an attitude (thái độ)
Ví dụ
- Her positive attitude helped her succeed in business. → Thái độ tích cực của cô ấy đã giúp cô ấy thành công trong kinh doanh.
Cách dùng
Cụm adopt an attitude thường đi với từ attitude (thái độ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: attitude
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh