eword.vn </> .md

Attitude nghĩa là gì?

Attitude nghĩa là thái độ

UK /ˈætɪtjuːd/ · US /ˈætɪtuːd/

nounSơ–trung (A2)

Attitude nghĩa là thái độ. Phát âm IPA: /ˈætɪtuːd/.

Collocations — cụm đi với attitude

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Attitude là một danh từ chỉ cách suy nghĩ, cảm nhận hay hành xử của một người đối với ai đó hoặc điều gì đó. Nó phản ánh tập hợp các niềm tin, giá trị và thái độ cá nhân.

Phân loại attitude

Loại Ví dụ Ý nghĩa
Positive attitude Cười, lạc quan, chủ động Tinh thần tích cực, có khả năng thành công
Negative attitude Nay, hoài nghi, tiêu cực Tâm lý tiêu cực, ảnh hưởng đến kết quả
Professional attitude Chính xác, tôn trọng, tập trung Thái độ làm việc chuyên nghiệp
Indifferent attitude Bằng mặt bằng lòng, không quan tâm Không có sự quan tâm hay động lực

Phân biệt từ dễ nhầm

Attitude vs. Behavior (Hành vi)

  • Attitude: Cách nghĩ/cảm (nội tâm) → có thể không hiển thị ra ngoài
  • Behavior: Cách làm/hành động (bên ngoài) → có thể quan sát được
  • Ví dụ: Bạn có attitude tích cực nhưng behavior còn yếu (bạn suy nghĩ tốt nhưng chưa hành động đủ)

Attitude vs. Opinion (Ý kiến)

  • Attitude: Cảm nhận sâu hơn, lâu dài, ảnh hưởng hành động
  • Opinion: Quan điểm cụ thể về vấn đề nào đó
  • Ví dụ: "My attitude towards learning is positive" (thái độ lâu dài) vs. "My opinion on this movie is that it's boring" (ý kiến về phim này)

Mẹo nhớ

🎯 Attitude = A Mindset That Influences Deeds & Emotions (ATTIDE)

Attitude có thể "thay đổi được" nhưng cần sự cố gắng. Trong các bài phỏng vấn việc làm hay môi trường giáo dục, người ta thường nói: "We can teach skills, but attitude is harder to change." (Chúng ta có thể dạy kỹ năng, nhưng thái độ khó thay đổi hơn.)

Cụm từ thông dụng

  • Take an attitude = có thái độ (thường tiêu cực): He took a dismissive attitude towards criticism.
  • Change/Adjust one's attitude = thay đổi thái độ: She had to change her attitude to fit the company culture.
  • Attitude problem = vấn đề về thái độ: His attitude problem is affecting team morale.
  • With an attitude = với thái độ nào đó: She answered with a sarcastic attitude.

FAQ

Q: Có phải attitude luôn là tiêu cực không? A: Không. Attitude là trung lập—có thể tích cực hay tiêu cực. Ngữ cảnh quyết định sắc thái.

Q: Làm sao nhận biết attitude của ai đó? A: Thông qua hành động, lời nói, cách phản ứng, ngôn ngữ cơ thể. Attitude hiển thị thông qua behavior.

Q: "Attitude problem" là gì? A: Khi thái độ của ai đó ảnh hưởng xấu đến công việc, mối quan hệ hay môi trường xung quanh (vd: hay quờn quạng, không tôn trọng, chậm chạp).

Câu hỏi thường gặp

attitude nghĩa là gì?

thái độ

attitude trong tiếng Việt là gì?

thái độ

What does "attitude" mean?

a settled way of thinking or feeling about someone or something, typically one that is reflected in a person's behavior

Ví dụ câu với attitude?

Her positive attitude helped her succeed in business. — Thái độ tích cực của cô ấy đã giúp cô ấy thành công trong kinh doanh.

Ví dụ câu với attitude?

The company has changed its attitude towards remote work. — Công ty đã thay đổi quan điểm của mình về làm việc từ xa.