adverse reaction là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ reaction. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
adverse reaction (phản ứng)
Ví dụ
- Her reaction to the news was one of shock and disbelief. → Phản ứng của cô ấy với tin tức là sốc và không tin được.
Cách dùng
Cụm adverse reaction thường đi với từ reaction (phản ứng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: reaction
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh