eword.vn </> .md

Reaction nghĩa là gì?

Reaction nghĩa là phản ứng

UK /rɪˈækʃən/ · US /riˈækʃən/

nounSơ–trung (A2)

Reaction nghĩa là phản ứng. Phát âm IPA: /riˈækʃən/.

Collocations — cụm đi với reaction

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa

Reaction (danh từ) có hai nghĩa chính:

  1. Trong tâm lý/xã hội: Phản ứng hoặc phản hồi của con người đối với một sự kiện, thông tin, hay kích thích nào đó. Đây là cách một người cảm thấy, nói hay hành động sau khi nhận được điều gì đó.

  2. Trong khoa học: Một quá trình mà các chất hoặc lực tương tác với nhau gây ra thay đổi. Phổ biến nhất là phản ứng hóa học (chemical reaction) – khi các nguyên tố hoặc hợp chất kết hợp tạo ra chất mới.

Phân Biệt Các Từ Dễ Nhầm

Từ Ý Nghĩa Ví Dụ
reaction Phản ứng lại cái gì đó She had a positive reaction to the film.
action Hành động, thực hiện điều gì He took action immediately.
response Trả lời, phản hồi The response rate was 85%.

Lưu ý: "Reaction" thường chỉ phản ứng tự nhiên, tức thì, trong khi "response" có thể là phản hồi cố ý, suy nghĩ kỹ.

Phân Loại Reaction Thường Gặp

  • Immediate/First reaction: phản ứng ban đầu, ngay lập tức
  • Allergic reaction: phản ứng dị ứng
  • Chain reaction: phản ứng dây chuyền (một sự kiện gây ra chuỗi sự kiện khác)
  • Chemical/Physical reaction: phản ứng hóa học/vật lý
  • Public reaction: phản ứng của công chúng

Mẹo Nhớ

💡 Reaction = RE- + ACTION: "Phản ứng" là hành động lại (re-) sau khi cái gì đó xảy ra. Nó không phải là nguyên nhân ban đầu mà là kết quả sau cùng.

Cách Sử Dụng Thực Tế

  • What's your reaction to...? = Bạn nghĩ sao về...? (hỏi phản ứng)
  • In reaction to = Để phản ứng lại (làm gì đó để đáp lại cái gì)
    • Ví dụ: "In reaction to the price increase, customers switched to competitors." (Để phản ứng lại mức giá tăng, khách hàng chuyển sang các đối thủ cạnh tranh.)
  • Reaction time = Thời gian phản ứng (tốc độ phản ứng)

FAQ

Q: "Reaction" có đếm được không?
A: Có. "A reaction" (một phản ứng), "reactions" (nhiều phản ứng) đều đúng.

Q: Khi nào dùng "reaction" thay vì "response"?
A: Dùng "reaction" khi muốn chỉ phản ứng tự nhiên, bản năng (he reacted angrily). Dùng "response" cho phản hồi có ý thức, chủ động (he responded to the email).

Q: "Chain reaction" là gì?
A: Một sự kiện nhỏ gây ra chuỗi sự kiện lớn hơn. Ví dụ: "One bad review triggered a chain reaction of complaints." (Một bình luận tiêu cực gây ra một chuỗi phàn nàn liên tiếp.)

Câu hỏi thường gặp

reaction nghĩa là gì?

phản ứng

reaction trong tiếng Việt là gì?

phản ứng

What does "reaction" mean?

a response or change of behavior caused by something; a chemical or physical process that occurs when substances interact

Ví dụ câu với reaction?

Her reaction to the news was one of shock and disbelief. — Phản ứng của cô ấy với tin tức là sốc và không tin được.

Ví dụ câu với reaction?

In chemistry, a chemical reaction occurs when two elements combine to form a new substance. — Trong hóa học, phản ứng hóa học xảy ra khi hai nguyên tố kết hợp để tạo thành một chất mới.