afford the time là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ afford. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
afford the time (có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì))
Ví dụ
- I cannot afford a luxury car on my salary. → Với mức lương này, tôi không thể mua một chiếc ô tô sang trọng.
Cách dùng
Cụm afford the time thường đi với từ afford (có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì)). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: afford
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh