eword.vn </> .md

Afford nghĩa là gì?

Afford nghĩa là có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì)

UK /əˈfɔːd/ · US /əˈfɔːrd/

verbSơ–trung (A2)

Afford nghĩa là có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì). Phát âm IPA: /əˈfɔːrd/.

Collocations — cụm đi với afford

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Afford là động từ có hai cách sử dụng chính:

1. Có khả năng chi trả (tài chính)

Chỉ có đủ tiền để mua hoặc thanh toán cho thứ gì đó.

  • My family cannot afford a new house. (Gia đình tôi không đủ tiền mua nhà mới.)

2. Có thể cho phép/dành (thời gian, cơ hội, rủi ro)

Chỉ có khả năng hoặc lợi ích để làm điều gì đó mà không gặp khó khăn.

  • We can afford to wait a few more days. (Chúng ta có thể chờ thêm vài ngày nữa.)
  • He cannot afford to make another mistake. (Anh ấy không thể cho phép mình phạm lỗi nữa.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
afford có khả năng chi trả/cho phép Can you afford it?
offer đề xuất, tặng They offered me a job.
effort nỗ lực It takes effort to succeed.

Cấu trúc ngữ pháp

Afford + danh từ

  • We can afford the house. (Chúng ta có thể mua được ngôi nhà.)

Afford + to + động từ (cách dùng phổ biến)

  • Can you afford to go on vacation? (Bạn có thể đi du lịch được không?)
  • He cannot afford to lose his job. (Anh ấy không thể mất việc.)

Afford + danh động từ (hiếm hơn)

  • We cannot afford buying a car right now. (Chúng ta không thể mua ô tô ngay bây giờ.)

Mẹo nhớ

"A-FORD" → Để vượt qua chiếc cầu (ford = lội qua), bạn cần có đủ tài nguyên (enough resources). Đó là bản chất của "afford" — có đủ khả năng để làm gì đó.

Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa "I cannot afford it" và "I don't have it"?
A: "Cannot afford" chỉ tính khả năng chi trả hoặc cho phép; "don't have it" có thể chỉ đơn giản là không sở hữu. Ví dụ: I don't have a passport (Tôi không có hộ chiếu) ≠ I cannot afford a passport (Tôi không thể mua/lấy hộ chiếu được).

Q: Có thể dùng "afford" ở dạng bị động không?
A: Có thể nhưng hiếm. Ví dụ: Fresh fruit is not affordable by everyone. (Trái cây tươi không phải ai cũng mua được.)

Q: "Afford" có danh từ không?
A: Có — affordability (khả năng chi trả), affordable (có thể mua được).

Câu hỏi thường gặp

afford nghĩa là gì?

có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì)

afford trong tiếng Việt là gì?

có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì)

What does "afford" mean?

to be able to pay for something; to have enough money, time, or resources to do or buy something; to be able to spare or give

Ví dụ câu với afford?

I cannot afford a luxury car on my salary. — Với mức lương này, tôi không thể mua một chiếc ô tô sang trọng.

Ví dụ câu với afford?

Can you afford to take a week off work? — Bạn có thể dành thời gian một tuần nghỉ phép được không?