Định nghĩa chi tiết
Afford là động từ có hai cách sử dụng chính:
1. Có khả năng chi trả (tài chính)
Chỉ có đủ tiền để mua hoặc thanh toán cho thứ gì đó.
- My family cannot afford a new house. (Gia đình tôi không đủ tiền mua nhà mới.)
2. Có thể cho phép/dành (thời gian, cơ hội, rủi ro)
Chỉ có khả năng hoặc lợi ích để làm điều gì đó mà không gặp khó khăn.
- We can afford to wait a few more days. (Chúng ta có thể chờ thêm vài ngày nữa.)
- He cannot afford to make another mistake. (Anh ấy không thể cho phép mình phạm lỗi nữa.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| afford | có khả năng chi trả/cho phép | Can you afford it? |
| offer | đề xuất, tặng | They offered me a job. |
| effort | nỗ lực | It takes effort to succeed. |
Cấu trúc ngữ pháp
Afford + danh từ
- We can afford the house. (Chúng ta có thể mua được ngôi nhà.)
Afford + to + động từ (cách dùng phổ biến)
- Can you afford to go on vacation? (Bạn có thể đi du lịch được không?)
- He cannot afford to lose his job. (Anh ấy không thể mất việc.)
Afford + danh động từ (hiếm hơn)
- We cannot afford buying a car right now. (Chúng ta không thể mua ô tô ngay bây giờ.)
Mẹo nhớ
"A-FORD" → Để vượt qua chiếc cầu (ford = lội qua), bạn cần có đủ tài nguyên (enough resources). Đó là bản chất của "afford" — có đủ khả năng để làm gì đó.
Câu hỏi thường gặp
Q: Sự khác biệt giữa "I cannot afford it" và "I don't have it"?
A: "Cannot afford" chỉ tính khả năng chi trả hoặc cho phép; "don't have it" có thể chỉ đơn giản là không sở hữu. Ví dụ: I don't have a passport (Tôi không có hộ chiếu) ≠ I cannot afford a passport (Tôi không thể mua/lấy hộ chiếu được).
Q: Có thể dùng "afford" ở dạng bị động không?
A: Có thể nhưng hiếm. Ví dụ: Fresh fruit is not affordable by everyone. (Trái cây tươi không phải ai cũng mua được.)
Q: "Afford" có danh từ không?
A: Có — affordability (khả năng chi trả), affordable (có thể mua được).