age-old tradition là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ tradition. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
age-old tradition (truyền thống)
Ví dụ
- Christmas is a tradition celebrated by millions of people around the world. → Giáng sinh là một truyền thống được hàng triệu người trên thế giới kỷ niệm.
Cách dùng
Cụm age-old tradition thường đi với từ tradition (truyền thống). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: tradition
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh