eword.vn </> .md

Tradition nghĩa là gì?

Tradition nghĩa là truyền thống

UK /trəˈdɪʃ.ən/ · US /trəˈdɪʃ.ən/

nounSơ–trung (A2)

Tradition nghĩa là truyền thống. Phát âm IPA: /trəˈdɪʃ.ən/.

Collocations — cụm đi với tradition

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Tradition (danh từ) là những tập quán, phong tục, hoặc niềm tin được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, thường không thay đổi hoặc ít thay đổi. Nó là một phần của bản sắc văn hóa của một cộng đồng, gia đình hay quốc gia.

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Tradition Lề lối, phong tục được truyền từ lâu đời Christmas tradition (truyền thống Giáng sinh)
Custom Thói quen, cách làm thông thường của một nhóm người It's a custom to shake hands (Việc bắt tay là một phong tục)
Habit Thói quen cá nhân, được làm lặp đi lặp lại daily habit (thói quen hàng ngày)
Ritual Các hành động theo trình tự cố định, thường mang tính tôn giáo religious ritual (nghi lễ tôn giáo)

Các cách sử dụng

Tradition + tính từ

  • Ancient/old tradition: truyền thống xưa
    • "Tea ceremony is an ancient tradition in Japan." (Lễ pha trà là một truyền thống xưa ở Nhật)
  • Family tradition: truyền thống gia đình
  • Cultural tradition: truyền thống văn hóa
  • Living tradition: truyền thống còn sống (vẫn được thực hành)

Động từ + tradition

  • Keep/maintain a tradition: giữ gìn truyền thống
  • Carry on/continue a tradition: tiếp tục truyền thống
  • Honor/respect a tradition: tôn trọng truyền thống
  • Break with tradition: phá vỡ truyền thống
  • Pass down a tradition: truyền lại truyền thống

Mẹo nhớ

TRADITION = TRANS + DITION

  • TRANS: di chuyển, chuyển giao (như trong transfer, transport)
  • DITION: từ gốc Latin dare (cho), từ nhật ký tradition = sự chuyển giao

💡 Hãy nhớ: Tradition là những gì được "chuyển" từ những người trước đến những người sau.

Câu hỏi thường gặp

Có phải tradition luôn là tốt không? Không. Một số truyền thống có thể lỗi thời hoặc gây hại. Ví dụ: "Some outdated traditions need to be questioned." (Một số truyền thống lỗi thời cần được xem xét lại.)

Khi nào dùng "tradition" là số nhiều "traditions"?

  • "Different cultures have different traditions." (Các nền văn hóa khác nhau có các truyền thống khác nhau.)
  • Thường dùng số nhiều khi nói về nhiều phong tục khác nhau.

Tradition có phải chỉ về tôn giáo không? Không. Tradition rộng hơn — nó có thể là ẩm thực (cooking tradition), âm nhạc (musical tradition), thể thao (sporting tradition).

Câu hỏi thường gặp

tradition nghĩa là gì?

truyền thống

tradition trong tiếng Việt là gì?

truyền thống

What does "tradition" mean?

the transmission of customs, beliefs, or other cultural elements from one generation to the next, typically unchanged or largely unchanged

Ví dụ câu với tradition?

Christmas is a tradition celebrated by millions of people around the world. — Giáng sinh là một truyền thống được hàng triệu người trên thế giới kỷ niệm.

Ví dụ câu với tradition?

In many Asian families, respecting elders is an important tradition. — Trong nhiều gia đình châu Á, tôn trọng người lớn tuổi là một truyền thống quan trọng.