air current là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ current. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
air current (dòng điện)
Ví dụ
- The electric current in the wire is 10 amps. → Dòng điện trong dây dẫn là 10 ampe.
Cách dùng
Cụm air current thường đi với từ current (dòng điện). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: current
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh