Phân loại từ
Current có hai phần từ chính:
- Danh từ (noun): dòng chảy (nước, không khí, điện)
- Tính từ (adjective): thuộc thời hiện tại, đương thời
Các ý nghĩa chi tiết
Noun (Danh từ)
- Electric current: Dòng điện, sự chuyển động của các electron qua dây dẫn
- The alternating current (AC) in your home changes direction 60 times per second.
- Water/Ocean current: Dòng nước chảy liên tục trong biển hay sông
- The Gulf Stream is a powerful warm current in the Atlantic.
- Air current: Dòng không khí di chuyển
- Pilots use air currents to save fuel.
Adjective (Tính từ)
- Present-day: Thuộc ngày nay, thời hiện tại
- In the current situation, remote work is common. (Trong tình hình hiện tại, làm việc từ xa rất phổ biến.)
- Generally accepted: Được chấp nhận rộng rãi lúc này
- The current theory in physics suggests...
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| current (adj.) | hiện tại | current events (sự kiện hiện tại) |
| currant | nho tây (quả) | I bought some dried currants. |
| present | hiện tại, quà tặng | At the present time... |
Mẹo nhớ
Current = cur + rent
Nhớ: "Cur'' + "rent" → đặc biệt là trong electric current, dòng điện "chạy" (run) trong thời gian present (hiện tại).
Cụm từ thường gặp
- current affairs: sự kiện thời sự
- current account: tài khoản chi tiêu (ngân hàng)
- current assets: tài sản lưu động
- stay current: cập nhật, không lạc hậu
- alternating current (AC): dòng điện xoay chiều
- direct current (DC): dòng điện một chiều
FAQ
Q: Làm sao phân biệt current (hiện tại) và at present?
A: Current thường dùng với danh từ (current situation, current year), trong khi at present là cụm trạng từ thời gian (At present, we are...). Cả hai đều chỉ thời điểm bây giờ nhưng cấu trúc khác.
Q: Current có thể dùng ở dạng động từ không?
A: Không, current chỉ là danh từ hoặc tính từ. Nếu cần động từ chỉ "chảy", dùng flow hoặc circulate.