eword.vn </> .md

Current nghĩa là gì?

Current nghĩa là dòng điện

UK /ˈkʌrənt/ · US /ˈkɜːrənt/

nounadjectiveSơ cấp (A1)

Current nghĩa là dòng điện. Phát âm IPA: /ˈkɜːrənt/.

Collocations — cụm đi với current

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân loại từ

Current có hai phần từ chính:

  1. Danh từ (noun): dòng chảy (nước, không khí, điện)
  2. Tính từ (adjective): thuộc thời hiện tại, đương thời

Các ý nghĩa chi tiết

Noun (Danh từ)

  • Electric current: Dòng điện, sự chuyển động của các electron qua dây dẫn
    • The alternating current (AC) in your home changes direction 60 times per second.
  • Water/Ocean current: Dòng nước chảy liên tục trong biển hay sông
    • The Gulf Stream is a powerful warm current in the Atlantic.
  • Air current: Dòng không khí di chuyển
    • Pilots use air currents to save fuel.

Adjective (Tính từ)

  • Present-day: Thuộc ngày nay, thời hiện tại
    • In the current situation, remote work is common. (Trong tình hình hiện tại, làm việc từ xa rất phổ biến.)
  • Generally accepted: Được chấp nhận rộng rãi lúc này
    • The current theory in physics suggests...

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
current (adj.) hiện tại current events (sự kiện hiện tại)
currant nho tây (quả) I bought some dried currants.
present hiện tại, quà tặng At the present time...

Mẹo nhớ

Current = cur + rent
Nhớ: "Cur'' + "rent" → đặc biệt là trong electric current, dòng điện "chạy" (run) trong thời gian present (hiện tại).

Cụm từ thường gặp

  • current affairs: sự kiện thời sự
  • current account: tài khoản chi tiêu (ngân hàng)
  • current assets: tài sản lưu động
  • stay current: cập nhật, không lạc hậu
  • alternating current (AC): dòng điện xoay chiều
  • direct current (DC): dòng điện một chiều

FAQ

Q: Làm sao phân biệt current (hiện tại) và at present?
A: Current thường dùng với danh từ (current situation, current year), trong khi at present là cụm trạng từ thời gian (At present, we are...). Cả hai đều chỉ thời điểm bây giờ nhưng cấu trúc khác.

Q: Current có thể dùng ở dạng động từ không?
A: Không, current chỉ là danh từ hoặc tính từ. Nếu cần động từ chỉ "chảy", dùng flow hoặc circulate.

Câu hỏi thường gặp

current nghĩa là gì?

dòng điện

current trong tiếng Việt là gì?

dòng điện

What does "current" mean?

(noun) the flow of electricity through a conductor; a body of water or air moving in a definite direction; (adjective) belonging to the present time; generally accepted or in fashion

Ví dụ câu với current?

The electric current in the wire is 10 amps. — Dòng điện trong dây dẫn là 10 ampe.

Ví dụ câu với current?

Strong ocean currents can affect ship navigation. — Những dòng chảy mạnh của đại dương có thể ảnh hưởng đến việc điều hướng tàu.