eword.vn </> .md

"allow access" nghĩa là gì?

allow access là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ allow. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

allow access (cho phép)

Ví dụ

  • The teacher allowed her students to leave early after the exam. → Giáo viên cho phép các học sinh của cô ấy rời khỏi lớp sớm sau kỳ thi.

Cách dùng

Cụm allow access thường đi với từ allow (cho phép). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: allow

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh