Định nghĩa chi tiết
Allow là động từ phổ biến với hai cách sử dụng chính:
Cho phép ai/cái gì làm điều gì (+ object + to-infinitive)
- She allows her children to watch TV for one hour daily. (Cô ấy cho phép con cái xem TV một giờ mỗi ngày)
Để cho xảy ra / Tạo điều kiện cho (+ object + infinitive hoặc dạng -ing)
- The software allows users to customize their settings. (Phần mềm cho phép người dùng tùy chỉnh cài đặt của họ)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Mức độ chính thức |
|---|---|---|
| allow | Cho phép, có thể chấp nhận | Trung lập, dùng ở nhiều ngữ cảnh |
| permit | Cho phép, cấp phép chính thức | Trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý |
| let | Để cho, cho phép (cách nói tự nhiên) | Không trang trọng, dùng trong giao tiếp thường ngày |
| enable | Cho phép, tạo điều kiện để có thể | Nhấn mạnh khả năng làm được điều gì |
Ví dụ so sánh:
- The rules don't allow (or: permit) entry without a ticket. ✓
- Don't let the dog go outside without a leash. ✓ (tự nhiên hơn)
- This software enables you to edit photos easily. ✓ (nhấn mạnh "có thể làm được")
Cách chia
- Hiện tại đơn: allow, allows
- Quá khứ: allowed
- Hiện tại hoàn thành: have/has allowed
- Danh động từ: allowing
- Tính từ: allowable
Mẹo nhớ
💡 Allow = A + low → hạ thấp, nới lỏng hạn chế, cho phép.
"Al-low" = "downgrade the restriction" (hạ mức độ hạn chế xuống → cho phép)
Cụm từ thông dụng
allow for sth = tính đến, dành chỗ/thời gian cho
- We must allow for inflation when planning the budget. (Chúng ta phải tính đến lạm phát khi lập ngân sách)
allow someone access to sth = cho phép ai truy cập vào cái gì
- Only managers are allowed access to this confidential file. (Chỉ người quản lý mới được phép truy cập tệp bí mật này)
Câu hỏi thường gặp
Q: "Allow me to..." có ý nghĩa gì? A: Câu lịch sự để xin phép làm điều gì. Allow me to introduce myself. = Xin phép giới thiệu bản thân.
Q: Khi nào dùng "allow" mà không cần "to"? A: Trong các cụm như "allow access", "allow entry", "allow time". Ở đây allow + noun trực tiếp.
- The border closed, allowing no entry. (Biên giới đóng, không cho phép vào)
Q: Sự khác giữa "allow" và "let"? A: "Allow" trang trọng hơn, thường viết; "let" tự nhiên hơn, thường nói. Cả hai đều có nghĩa cho phép.