eword.vn </> .md

Allow nghĩa là gì?

Allow nghĩa là cho phép

UK /əˈlaʊ/ · US /əˈlaʊ/

verbSơ cấp (A1)

Allow nghĩa là cho phép. Phát âm IPA: /əˈlaʊ/.

Collocations — cụm đi với allow

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Allow là động từ phổ biến với hai cách sử dụng chính:

  1. Cho phép ai/cái gì làm điều gì (+ object + to-infinitive)

    • She allows her children to watch TV for one hour daily. (Cô ấy cho phép con cái xem TV một giờ mỗi ngày)
  2. Để cho xảy ra / Tạo điều kiện cho (+ object + infinitive hoặc dạng -ing)

    • The software allows users to customize their settings. (Phần mềm cho phép người dùng tùy chỉnh cài đặt của họ)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Mức độ chính thức
allow Cho phép, có thể chấp nhận Trung lập, dùng ở nhiều ngữ cảnh
permit Cho phép, cấp phép chính thức Trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý
let Để cho, cho phép (cách nói tự nhiên) Không trang trọng, dùng trong giao tiếp thường ngày
enable Cho phép, tạo điều kiện để có thể Nhấn mạnh khả năng làm được điều gì

Ví dụ so sánh:

  • The rules don't allow (or: permit) entry without a ticket.
  • Don't let the dog go outside without a leash. ✓ (tự nhiên hơn)
  • This software enables you to edit photos easily. ✓ (nhấn mạnh "có thể làm được")

Cách chia

  • Hiện tại đơn: allow, allows
  • Quá khứ: allowed
  • Hiện tại hoàn thành: have/has allowed
  • Danh động từ: allowing
  • Tính từ: allowable

Mẹo nhớ

💡 Allow = A + low → hạ thấp, nới lỏng hạn chế, cho phép.

"Al-low" = "downgrade the restriction" (hạ mức độ hạn chế xuống → cho phép)

Cụm từ thông dụng

  • allow for sth = tính đến, dành chỗ/thời gian cho

    • We must allow for inflation when planning the budget. (Chúng ta phải tính đến lạm phát khi lập ngân sách)
  • allow someone access to sth = cho phép ai truy cập vào cái gì

    • Only managers are allowed access to this confidential file. (Chỉ người quản lý mới được phép truy cập tệp bí mật này)

Câu hỏi thường gặp

Q: "Allow me to..." có ý nghĩa gì? A: Câu lịch sự để xin phép làm điều gì. Allow me to introduce myself. = Xin phép giới thiệu bản thân.

Q: Khi nào dùng "allow" mà không cần "to"? A: Trong các cụm như "allow access", "allow entry", "allow time". Ở đây allow + noun trực tiếp.

  • The border closed, allowing no entry. (Biên giới đóng, không cho phép vào)

Q: Sự khác giữa "allow" và "let"? A: "Allow" trang trọng hơn, thường viết; "let" tự nhiên hơn, thường nói. Cả hai đều có nghĩa cho phép.

Câu hỏi thường gặp

allow nghĩa là gì?

cho phép

allow trong tiếng Việt là gì?

cho phép

What does "allow" mean?

to permit someone to do something; to let something happen or exist; to grant the possibility of

Ví dụ câu với allow?

The teacher allowed her students to leave early after the exam. — Giáo viên cho phép các học sinh của cô ấy rời khỏi lớp sớm sau kỳ thi.

Ví dụ câu với allow?

Smoking is not allowed in this restaurant. — Hút thuốc không được phép trong nhà hàng này.