amaze someone là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ amaze. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
amaze someone (làm ngạc nhiên)
Ví dụ
- Her talent for playing the piano amazed everyone at the concert. → Tài năng chơi piano của cô ấy đã làm kinh ngạc tất cả mọi người trong buổi hòa nhạc.
Cách dùng
Cụm amaze someone thường đi với từ amaze (làm ngạc nhiên). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: amaze
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh