eword.vn </> .md

Amaze nghĩa là gì?

Amaze nghĩa là làm ngạc nhiên

UK /əˈmeɪz/ · US /əˈmeɪz/

verbSơ–trung (A2)

Amaze nghĩa là làm ngạc nhiên. Phát âm IPA: /əˈmeɪz/.

Collocations — cụm đi với amaze

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Cách sử dụng

Amaze là động từ chuyên biểu thị sự ngạc nhiên mạnh mẽ, thường mang tính tích cực hơn "surprise".

Cấu trúc cơ bản

  • amaze + người (làm ai ngạc nhiên): His generosity amazed me.
  • be amazed at/by + sự vật (bị ngạc nhiên bởi): I'm amazed by the technology.
  • be amazed (that) + mệnh đề: I'm amazed that you remembered!

Phân biệt với từ gần nghĩa

Từ Mức độ ngạc nhiên Vibe
amaze Rất cao, tích cực Thần kỳ, ấn tượng
surprise Trung bình Bất ngờ tổng quát
astonish Rất cao, chính thức Trang trọng, đáng kinh ngạc
shock Rất cao, tiêu cực Gây sốc, kinh dị

Ví dụ thêm

  • The magician's tricks never cease to amaze the audience. (Những trò ảo thuật không bao giờ ngừng làm khán giả kinh ngạc.)
  • It amazes me how patient she is. (Điều khiến tôi ngạc nhiên là cô ấy kiên nhẫn đến thế.)

Mẹo ghi nhớ

A-MAZE = con đường A loằng ngoằng (MAZE) → một cảm giác mê hoặc, làm bạn bối rối bởi vẻ đẹp/tài năng.

Câu hỏi thường gặp

amaze nghĩa là gì?

làm ngạc nhiên

amaze trong tiếng Việt là gì?

làm ngạc nhiên

What does "amaze" mean?

to surprise or astonish someone greatly, often in a positive way

Ví dụ câu với amaze?

Her talent for playing the piano amazed everyone at the concert. — Tài năng chơi piano của cô ấy đã làm kinh ngạc tất cả mọi người trong buổi hòa nhạc.

Ví dụ câu với amaze?

I was amazed by how quickly the project was completed. — Tôi rất ngạc nhiên khi dự án được hoàn thành nhanh chóng như vậy.