Cách sử dụng
Amaze là động từ chuyên biểu thị sự ngạc nhiên mạnh mẽ, thường mang tính tích cực hơn "surprise".
Cấu trúc cơ bản
- amaze + người (làm ai ngạc nhiên): His generosity amazed me.
- be amazed at/by + sự vật (bị ngạc nhiên bởi): I'm amazed by the technology.
- be amazed (that) + mệnh đề: I'm amazed that you remembered!
Phân biệt với từ gần nghĩa
| Từ | Mức độ ngạc nhiên | Vibe |
|---|---|---|
| amaze | Rất cao, tích cực | Thần kỳ, ấn tượng |
| surprise | Trung bình | Bất ngờ tổng quát |
| astonish | Rất cao, chính thức | Trang trọng, đáng kinh ngạc |
| shock | Rất cao, tiêu cực | Gây sốc, kinh dị |
Ví dụ thêm
- The magician's tricks never cease to amaze the audience. (Những trò ảo thuật không bao giờ ngừng làm khán giả kinh ngạc.)
- It amazes me how patient she is. (Điều khiến tôi ngạc nhiên là cô ấy kiên nhẫn đến thế.)
Mẹo ghi nhớ
A-MAZE = con đường A loằng ngoằng (MAZE) → một cảm giác mê hoặc, làm bạn bối rối bởi vẻ đẹp/tài năng.