ambitious dreams là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ ambition. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
ambitious dreams (tham vọng)
Ví dụ
- Her ambition was to become a renowned surgeon before turning 35. → Tham vọng của cô ấy là trở thành một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng trước khi 35 tuổi.
Cách dùng
Cụm ambitious dreams thường đi với từ ambition (tham vọng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: ambition
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh