eword.vn </> .md

Ambition nghĩa là gì?

Ambition nghĩa là tham vọng

UK /æmˈbɪʃ.ən/ · US /æmˈbɪʃ.ən/

nounTrung cấp (B1)

Ambition nghĩa là tham vọng. Phát âm IPA: /æmˈbɪʃ.ən/.

Collocations — cụm đi với ambition

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Ambition là danh từ đếm được hoặc không đếm được, biểu thị:

  1. Một mong muốn mạnh mẽ để thành công — thường liên quan đến sự quyết tâm cá nhân, học tập, hay sự nghiệp.
  2. Một mục tiêu lofty hoặc khó đạt — điều mà ai đó dành thời gian và công sức để theo đuổi.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Khác biệt
Ambition Tham vọng, khát vọng thành công Tập trung vào mục tiêu cụ thểsự quyết tâm
Dream Ước mơ, giấc mơ Thường mơ hồ hơn, chưa có kế hoạch cụ thể
Goal Mục tiêu Cụ thể, có thể đo lường, có thời hạn
Aspiration Hoài bão, mong muốn cao Gần nghĩa với ambition, nhưng lịch sự, trang trọng hơn

Các cách sử dụng

Ambition (countable) — Một hoặc nhiều tham vọng cụ thể

  • His ambitions include becoming a millionaire and traveling the world. (Tham vọng của anh ấy bao gồm trở thành triệu phú và du lịch thế giới.)

Ambition (uncountable) — Tính chất/tinh thần tham vọng

  • She showed great ambition from an early age. (Cô ấy thể hiện tham vọng lớn từ lúc còn nhỏ.)
  • He lacks ambition. (Anh ấy thiếu tham vọng.)

Các cụm từ quan trọng

  • Have/harbor ambitions — nuôi tham vọng
  • Pursue one's ambitions — theo đuổi tham vọng của mình
  • Achieve/fulfill one's ambitions — đạt được tham vọng
  • Ambition for + danh từambition for power, success, recognition
  • Unbridled/blind ambition — tham vọng mù quáng, vô kiểm soát

Mẹo nhớ

Always AimingAmbition
Ambition không chỉ là mong muốn đơn thuần; nó kèm theo hành độngsự kiên trì.

FAQ

Q: "Ambition" có mang tính tiêu cực?
A: Không nhất thiết. Từ này trung lập, nhưng ngữ cảnh sẽ quyết định:

  • Positive: "Her ambition drives her to excellence." (Tham vọng của cô ấy thúc đẩy cô ấy hướng tới sự xuất sắc.)
  • Negative: "His ruthless ambition led him to betray his friends." (Tham vọng vô nhân đạo của anh ấy khiến anh ấy phản bội bạn bè.)

Q: Khi nào dùng ambition vs. aspiration?
A:

  • Ambition → cá nhân, hành động, quyết tâm cao; thường dùng cho sự nghiệp, tiền bạc, quyền lực.
  • Aspiration → lịch sự hơn, có phần lý tưởng, giáo dục, thường dùng cho mục tiêu cao đẹp.

Q: "Career ambition" khác gì "career goal"?
A:

  • Career ambition = tham vọng về tương lai dài hạn, sự phát triển tổng thể.
  • Career goal = mục tiêu cụ thể, có thời hạn (ví dụ: được thăng chức trong 2 năm).

Câu hỏi thường gặp

ambition nghĩa là gì?

tham vọng

ambition trong tiếng Việt là gì?

tham vọng

What does "ambition" mean?

a strong desire to succeed or achieve goals; the determination to work hard towards a particular objective

Ví dụ câu với ambition?

Her ambition was to become a renowned surgeon before turning 35. — Tham vọng của cô ấy là trở thành một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng trước khi 35 tuổi.

Ví dụ câu với ambition?

He pursued his ambitions relentlessly, working 12-hour days to build his startup. — Anh ấy theo đuổi tham vọng của mình một cách không ngừng, làm việc 12 tiếng mỗi ngày để xây dựng công ty khởi nghiệp.