Định nghĩa chi tiết
Ambition là danh từ đếm được hoặc không đếm được, biểu thị:
- Một mong muốn mạnh mẽ để thành công — thường liên quan đến sự quyết tâm cá nhân, học tập, hay sự nghiệp.
- Một mục tiêu lofty hoặc khó đạt — điều mà ai đó dành thời gian và công sức để theo đuổi.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| Ambition | Tham vọng, khát vọng thành công | Tập trung vào mục tiêu cụ thể và sự quyết tâm |
| Dream | Ước mơ, giấc mơ | Thường mơ hồ hơn, chưa có kế hoạch cụ thể |
| Goal | Mục tiêu | Cụ thể, có thể đo lường, có thời hạn |
| Aspiration | Hoài bão, mong muốn cao | Gần nghĩa với ambition, nhưng lịch sự, trang trọng hơn |
Các cách sử dụng
Ambition (countable) — Một hoặc nhiều tham vọng cụ thể
- His ambitions include becoming a millionaire and traveling the world. (Tham vọng của anh ấy bao gồm trở thành triệu phú và du lịch thế giới.)
Ambition (uncountable) — Tính chất/tinh thần tham vọng
- She showed great ambition from an early age. (Cô ấy thể hiện tham vọng lớn từ lúc còn nhỏ.)
- He lacks ambition. (Anh ấy thiếu tham vọng.)
Các cụm từ quan trọng
- Have/harbor ambitions — nuôi tham vọng
- Pursue one's ambitions — theo đuổi tham vọng của mình
- Achieve/fulfill one's ambitions — đạt được tham vọng
- Ambition for + danh từ — ambition for power, success, recognition
- Unbridled/blind ambition — tham vọng mù quáng, vô kiểm soát
Mẹo nhớ
Always Aiming → Ambition
Ambition không chỉ là mong muốn đơn thuần; nó kèm theo hành động và sự kiên trì.
FAQ
Q: "Ambition" có mang tính tiêu cực?
A: Không nhất thiết. Từ này trung lập, nhưng ngữ cảnh sẽ quyết định:
- Positive: "Her ambition drives her to excellence." (Tham vọng của cô ấy thúc đẩy cô ấy hướng tới sự xuất sắc.)
- Negative: "His ruthless ambition led him to betray his friends." (Tham vọng vô nhân đạo của anh ấy khiến anh ấy phản bội bạn bè.)
Q: Khi nào dùng ambition vs. aspiration?
A:
- Ambition → cá nhân, hành động, quyết tâm cao; thường dùng cho sự nghiệp, tiền bạc, quyền lực.
- Aspiration → lịch sự hơn, có phần lý tưởng, giáo dục, thường dùng cho mục tiêu cao đẹp.
Q: "Career ambition" khác gì "career goal"?
A:
- Career ambition = tham vọng về tương lai dài hạn, sự phát triển tổng thể.
- Career goal = mục tiêu cụ thể, có thời hạn (ví dụ: được thăng chức trong 2 năm).