angry look là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ angry. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
angry look (giận dữ)
Ví dụ
- She was angry at him for forgetting their anniversary. → Cô ấy tức giận với anh ấy vì anh ấy quên kỷ niệm ngày cưới.
Cách dùng
Cụm angry look thường đi với từ angry (giận dữ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: angry
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh