Nghĩa chính
Angry mô tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ của tức giận, giận dữ, hay bực bội. Đây là cảm xúc tiêu cực thường xuất phát từ cảm giác bị xúc phạm, thất vọng hoặc bị đối xử không công bằng.
Cách dùng
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| be/get/become angry | She got angry at the news. (Cô ấy tức giận vì tin tức đó.) |
| angry at/with + người | He's angry with his brother. (Anh ấy giận em trai.) |
| angry about + sự vật | Parents are angry about rising school fees. (Phụ huynh tức giận về việc học phí tăng.) |
| angry + danh từ | angry mob, angry customer, angry expression |
Lưu ý:
- "Angry at/with" dùng với người
- "Angry about" dùng với sự vật, tình huống
- "Angry about" cũng có thể dùng với cách hành động của người khác
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| angry | Cảm xúc mạnh, thường ngắn thời gian |
| furious | Cực kỳ giận, mức độ cao hơn |
| irritated | Khó chịu, bực bội nhẹ hơn |
| annoyed | Chán nản, khó chịu ở mức độ vừa phải |
| mad | Tức giận (chủ yếu dùng trong tiếng Mỹ) |
Mẹo nhớ
- Angry → "ANGGG" (gầm gừ như người giận) → dễ nhớ âm thanh giận dữ
- Hình dung khuôn mặt người tức giận: mày nhíu lại, mắt sáng lên, miệng siết chặt → angry
FAQ
Q: "Angry at" hay "angry with"? A: Cả hai đều đúng khi nói chuyện với người.
- He's angry with me (anh ấy giận tôi)
- He's angry at me (anh ấy giận tôi)
Q: Có thể dùng "angry" với vật vô sinh không? A: Không nên. Thay vào đó dùng "angry about" hoặc các từ khác:
- ✓ I'm angry about the broken phone. (Tôi tức giận vì điện thoại bị hỏng.)
- ✗ I'm angry with the phone. (không tự nhiên)
Q: Khi nào dùng "get angry" vs "be angry"? A:
- be angry = trạng thái hiện tại: He is angry now. (Anh ấy đang tức giận.)
- get angry = quá trình, hành động trở nên giận: He got angry when I told him. (Anh ấy tức giận khi tôi nói với anh.)