eword.vn </> .md

Angry nghĩa là gì?

Angry nghĩa là giận dữ

UK ˈæŋɡri · US ˈæŋɡri

adjectiveSơ cấp (A1)

Angry nghĩa là giận dữ. Phát âm IPA: ˈæŋɡri.

Collocations — cụm đi với angry

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Angry mô tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ của tức giận, giận dữ, hay bực bội. Đây là cảm xúc tiêu cực thường xuất phát từ cảm giác bị xúc phạm, thất vọng hoặc bị đối xử không công bằng.

Cách dùng

Cấu trúc Ví dụ
be/get/become angry She got angry at the news. (Cô ấy tức giận vì tin tức đó.)
angry at/with + người He's angry with his brother. (Anh ấy giận em trai.)
angry about + sự vật Parents are angry about rising school fees. (Phụ huynh tức giận về việc học phí tăng.)
angry + danh từ angry mob, angry customer, angry expression

Lưu ý:

  • "Angry at/with" dùng với người
  • "Angry about" dùng với sự vật, tình huống
  • "Angry about" cũng có thể dùng với cách hành động của người khác

Phân biệt dễ nhầm

Từ Khác biệt
angry Cảm xúc mạnh, thường ngắn thời gian
furious Cực kỳ giận, mức độ cao hơn
irritated Khó chịu, bực bội nhẹ hơn
annoyed Chán nản, khó chịu ở mức độ vừa phải
mad Tức giận (chủ yếu dùng trong tiếng Mỹ)

Mẹo nhớ

  • Angry → "ANGGG" (gầm gừ như người giận) → dễ nhớ âm thanh giận dữ
  • Hình dung khuôn mặt người tức giận: mày nhíu lại, mắt sáng lên, miệng siết chặt → angry

FAQ

Q: "Angry at" hay "angry with"? A: Cả hai đều đúng khi nói chuyện với người.

  • He's angry with me (anh ấy giận tôi)
  • He's angry at me (anh ấy giận tôi)

Q: Có thể dùng "angry" với vật vô sinh không? A: Không nên. Thay vào đó dùng "angry about" hoặc các từ khác:

  • I'm angry about the broken phone. (Tôi tức giận vì điện thoại bị hỏng.)
  • I'm angry with the phone. (không tự nhiên)

Q: Khi nào dùng "get angry" vs "be angry"? A:

  • be angry = trạng thái hiện tại: He is angry now. (Anh ấy đang tức giận.)
  • get angry = quá trình, hành động trở nên giận: He got angry when I told him. (Anh ấy tức giận khi tôi nói với anh.)

Câu hỏi thường gặp

angry nghĩa là gì?

giận dữ

angry trong tiếng Việt là gì?

giận dữ

What does "angry" mean?

feeling or showing strong displeasure, annoyance, or hostility

Ví dụ câu với angry?

She was angry at him for forgetting their anniversary. — Cô ấy tức giận với anh ấy vì anh ấy quên kỷ niệm ngày cưới.

Ví dụ câu với angry?

He spoke in an angry voice when he found out about the lie. — Anh ấy nói bằng giọng giận dữ khi phát hiện ra sự nối dối.