animal welfare là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ welfare. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
animal welfare (phúc lợi)
Ví dụ
- Animal welfare organizations work to protect pets from abuse and neglect. → Các tổ chức bảo vệ phúc lợi động vật hoạt động để bảo vệ thú cưng khỏi bị ngược đãi và bỏ bê.
Cách dùng
Cụm animal welfare thường đi với từ welfare (phúc lợi). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: welfare
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh