Định nghĩa chi tiết
Welfare có hai ý chính:
Sự khỏe mạnh và hạnh phúc: trạng thái sống tốt, an toàn của một người hoặc nhóm người
- The welfare of the children is our main concern. (Sức khỏe và hạnh phúc của trẻ em là mối quan tâm chính của chúng tôi.)
Hệ thống an sinh xã hội: các chương trình hỗ trợ của chính phủ cung cấp tiền, thực phẩm, y tế cho những người gặp khó khăn
- He depends on welfare to pay his rent. (Anh ấy phụ thuộc vào trợ cấp an sinh để trả tiền thuê.)
Phân biệt với các từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| welfare | phúc lợi, sự khỏe mạnh; hệ thống trợ cấp | child welfare, welfare state |
| well-being | tình trạng tốt, sự thoải mái (tổng quát hơn) | mental well-being, general well-being |
| benefit | lợi ích, trợ cấp (cụ thể hơn) | unemployment benefits, tax benefits |
| security | sự an toàn, bảo vệ | social security, job security |
Ngữ cảnh sử dụng
Ngữ cảnh xã hội/chính trị:
- The welfare system aims to reduce poverty. (Hệ thống an sinh nhằm giảm đói nghèo.)
- Welfare reform is a heated political debate. (Cải cách an sinh xã hội là một cuộc tranh luận chính trị nóng.)
Ngữ cảnh cá nhân/tổ chức:
- The teacher showed genuine concern for the welfare of every student. (Giáo viên thể hiện quan tâm thực sự đến sức khỏe của từng học sinh.)
- Animal welfare is becoming increasingly important to consumers. (Phúc lợi động vật ngày càng trở nên quan trọng đối với người tiêu dùng.)
Mẹo nhớ
"WELL" + "FARE" → cách sống (fare = ăn uống, cuộc sống), sự sống tốt lành → phúc lợi, an sinh
Từ gốc: fare (cuộc sống, cách sống) + well (tốt) = cuộc sống tốt.
Các cụm từ thông dụng
- Welfare state: nhà nước cung cấp trợ cấp cho công dân
- Child welfare: bảo vệ quyền lợi trẻ em
- Welfare recipient: người nhận trợ cấp an sinh
- Welfare check: kiểm tra tình trạng sức khỏe/an toàn của ai
- Go on welfare: bắt đầu nhận trợ cấp chính phủ
Câu hỏi thường gặp
**Q: "Welfare" chỉ dùng cho chính sách chính phủ?
A: Không. Ngoài nghĩa hệ thống trợ cấp, welfare được dùng rộng rãi cho bất kỳ sự khỏe mạnh hay hạnh phúc nào (animal welfare, student welfare, employee welfare, v.v.).
**Q: Sự khác biệt giữa "welfare" và "social security"?
A: Social security thường chỉ trợ cấp hưu trí, thất nghiệp, y tế. Welfare rộng hơn, bao gồm tất cả các chương trình hỗ trợ, kể cả trợ cấp tiền mặt, thực phẩm, nhà ở.