announce plans là collocation tiếng Anh thường gặp với từ announce. Nghĩa tiếng Việt: công bố.
Nghĩa tiếng Việt
công bố
Ví dụ
- This is a common example with "announce plans". → Ví dụ thường gặp với cụm announce plans — nghĩa: công bố.
Cách dùng
Cụm announce plans đi với announce (công bố). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: announce
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh