Định nghĩa chi tiết
Announce (verb) có nghĩa là công khai thông báo hoặc tuyên bố điều gì đó cho công chúng hoặc những người liên quan. Hành động này thường mang tính chính thức, có kế hoạch và được thực hiện trước nhiều người.
Phân biệt từ dễ nhầm
Announce vs. Declare
- Announce: tập trung vào việc thông báo công khai (để mọi người biết)
- The team announced their new coach. (Đội thông báo huấn luyện viên mới)
- Declare: nhấn mạnh tuyên bố một cách rõ ràng, chính thức (thường mang tính quyết định hoặc pháp lý)
- The government declared a state of emergency. (Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp)
Announce vs. Tell
- Announce: công khai, chính thức, trước nhiều người
- They announced the results on TV. (Họ công bố kết quả trên TV)
- Tell: thông tin cá nhân, có thể bất kỳ lúc nào
- She told me about her promotion. (Cô ấy nói với tôi về sự thăng chức của cô ấy)
Cách sử dụng
Cấu trúc cơ bản
- announce + (that) + clause: They announced that the meeting is postponed. (Họ thông báo rằng cuộc họp bị hoãn)
- announce + noun: She announced her retirement. (Cô ấy công bố sự nghỉ hưu)
- announce + to + noun: The mayor announced to the public the new tax policy. (Thị trưởng thông báo với công chúng chính sách thuế mới)
Passive voice
- The winner was announced yesterday. (Người chiến thắng được công bố hôm qua)
- It has been announced that school will be closed tomorrow. (Đã được công bố rằng trường sẽ đóng cửa ngày mai)
Mẹo nhớ
A-NOUN-ce → "announce" chứa từ "noun" (danh từ), vì bạn thường announce một noun (một sự việc, quyết định, người...).
Các dạng liên quan
- Announcement (noun): thông báo, công bố
- The announcement caught everyone by surprise. (Thông báo làm mọi người ngạc nhiên)
- Announcer (noun): người công bố, bình luận viên
- The sports announcer commented on the match. (Bình luận viên thể thao bình luận về trận đấu)
- Announced (adjective): được công bố
- The announced date has been changed. (Ngày được công bố đã bị thay đổi)
FAQ
Q: Có cần "that" sau announce không? A: Không bắt buộc. Cả hai cách đều đúng:
- The CEO announced the merger. (Công ty trưởng công bố sự sáp nhập)
- The CEO announced (that) the company will merge. (Công ty trưởng công bố rằng công ty sẽ sáp nhập)
Q: Announce dùng cho những điều gì? A: Announce dùng cho các sự việc quan trọng, chính thức: quyết định, kết quả, sự kiện, chính sách, tin tức lớn... không dùng cho những chuyện nhỏ nhặt.