eword.vn </> .md

"annual appraisal" nghĩa là gì?

annual appraisal là collocation tiếng Anh thường gặp với từ appraisal. Nghĩa tiếng Việt: sự thẩm định (giá trị hàng năm.

Nghĩa tiếng Việt

sự thẩm định (giá trị hàng năm

Ví dụ

  • This is a common example with "annual appraisal". → Ví dụ thường gặp với cụm annual appraisal — nghĩa: sự thẩm định (giá trị hàng năm.

Cách dùng

Cụm annual appraisal đi với appraisal (sự đánh giá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: appraisal

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh