Nghĩa chính
appraisal /əˈpreɪzl/ là danh từ chỉ sự đánh giá, thẩm định giá trị, chất lượng hoặc hiệu suất của một người hay vật.
Các ngữ cảnh phổ biến
- Công việc: performance appraisal — buổi đánh giá hiệu suất nhân viên.
- Bất động sản/tài chính: property appraisal — thẩm định giá tài sản.
- Học thuật: critical appraisal — đánh giá có phê phán một nghiên cứu.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Sắc thái |
|---|---|
| appraisal | đánh giá có hệ thống, thường chính thức (công việc, tài sản) |
| assessment | đánh giá chung, rộng nghĩa hơn |
| valuation | định giá bằng tiền cụ thể |
| review | xem xét lại, có thể không chính thức |
Động từ liên quan
- appraise (v): đánh giá, thẩm định. The expert appraised the painting.
- Đừng nhầm với apprise (thông báo cho ai): Keep me apprised of developments.
Mẹo nhớ
Liên tưởng appraisal ↔ praise (khen) — đều dính tới việc đánh giá giá trị của ai/cái gì.
FAQ
Q: appraisal có đếm được không? Có. an appraisal, several appraisals.
Q: appraisal vs appraisement? appraisement hiếm gặp, mang nghĩa pháp lý/định giá tài sản; dùng appraisal trong hầu hết trường hợp.