eword.vn </> .md

"annual income" nghĩa là gì?

annual income là collocation tiếng Anh thường gặp với từ income. Nghĩa tiếng Việt: doanh thu hàng năm.

Nghĩa tiếng Việt

doanh thu hàng năm

Ví dụ

  • Her annual income from the consulting business is quite substantial. → Thu nhập hàng năm của cô từ công ty tư vấn khá lớn.

Cách dùng

Cụm annual income đi với income (thu nhập). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: income

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh