Định nghĩa chi tiết
Income là toàn bộ số tiền mà một cá nhân hoặc tổ chức nhận được trong một khoảng thời gian nhất định. Nó bao gồm:
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Từ công việc | Lương, tiền lương, thù lao |
| Từ đầu tư | Lãi suất, cổ tức, tiền cho thuê |
| Từ kinh doanh | Doanh thu sau chi phí |
| Từ các nguồn khác | Bảo hiểm, trợ cấp, quà tặng |
Gross vs Net Income
- Gross income: Tổng thu nhập trước khi trừ thuế và các khoản khấu trừ
- Net income: Thu nhập thực tế sau khi đã trừ thuế, bảo hiểm xã hội, v.v.
Ví dụ: Nếu bạn kiếm được $3,000 mỗi tháng nhưng phải trả $500 thuế, thì gross income = $3,000, net income = $2,500.
Phân biệt từ tương tự
Income vs Revenue vs Profit
- Income: Thu nhập cá nhân (lương, tiền cho thuê)
- Revenue: Tổng doanh thu của công ty trước khi trừ chi phí
- Profit: Lợi nhuận = Revenue − Expenses
Income vs Salary vs Wage
- Income: Khái niệm rộng, bao gồm mọi nguồn tiền
- Salary: Lương hàng tháng/hàng năm cho nhân viên văn phòng
- Wage: Tiền công hàng giờ hoặc hàng ngày cho công nhân
Các thuật ngữ liên quan
- Disposable income: Thu nhập khả dụng (sau thuế, dùng để chi tiêu/tiết kiệm)
- Passive income: Thu nhập không hoạt động (cho thuê, lãi suất, cổ tức)
- Household income: Thu nhập toàn bộ gia đình
- Income bracket: Mức thu nhập (dùng để phân loại thuế)
Mẹo nhớ
IN-come = tiền đi vào (vào túi bạn), còn out-go/expense = tiền đi ra. Hình ảnh này giúp dễ nhớ!
Các câu hỏi thường gặp
Có bao gồm các khoản trợ cấp (subsidy, welfare) không? Có, nếu bạn nhận tiền từ chính phủ hoặc tổ chức, chúng được tính là income.
Tại sao cần phân biệt gross vs net? Vì gross income không phản ánh số tiền thực tế bạn sẽ nhận. Khi nộp hồ sơ tín dụng hoặc vay tiền, ngân hàng cần biết cả hai số này.
Income có liên quan đến tax không? Hoàn toàn liên quan. Income tax (thuế thu nhập) được tính dựa trên income level, vì vậy mọi quốc gia đều quản lý chặt chẽ khái niệm này.