eword.vn </> .md

"anticipate growth" nghĩa là gì?

anticipate growth là collocation tiếng Anh thường gặp với từ anticipate. Nghĩa tiếng Việt: sự phát triển dự đoán.

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển dự đoán

Ví dụ

  • This is a common example with "anticipate growth". → Ví dụ thường gặp với cụm anticipate growth — nghĩa: sự phát triển dự đoán.

Cách dùng

Cụm anticipate growth đi với anticipate (dự đoán). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: anticipate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh