eword.vn </> .md

Anticipate nghĩa là gì?

Anticipate nghĩa là dự đoán

UK ænˈtɪsɪpeɪt · US ænˈtɪsɪpeɪt

verbTrung cấp (B1)

Anticipate nghĩa là dự đoán. Phát âm IPA: ænˈtɪsɪpeɪt.

Collocations — cụm đi với anticipate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Anticipate có ba cách sử dụng chính:

  1. Dự đoán/Chờ đợi: Tin rằng điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

    • We anticipate a 20% increase in sales next quarter. (Chúng tôi dự kiến doanh số tăng 20% quý tới.)
  2. Sẵn sàng đối phó: Chuẩn bị trước cho một tình huống.

    • The team anticipated the competitor's strategy and adjusted their plan. (Đội đã sẵn sàng cho chiến lược của đối thủ và điều chỉnh kế hoạch.)
  3. Thực hiện sớm hơn dự kiến: Làm điều gì trước thời hạn hoặc trước khi được yêu cầu.

    • She anticipated his needs and had everything ready before he asked. (Cô ấy đã sẵn sàng cho nhu cầu của anh ấy và chuẩn bị mọi thứ trước khi anh ấy hỏi.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Anticipate Dự đoán + sự chuẩn bị chủ động We anticipated the delay and left early.
Expect Chỉ tin rằng điều gì sẽ xảy ra (bị động hơn) I expect you at 3 PM.
Predict Nói trước điều sẽ xảy ra dựa trên dữ liệu/kinh nghiệm Meteorologists predicted heavy rain.
Foresee Nhận thấy hoặc biết trước (thường có khía cạnh trực giác) I foresaw this problem months ago.

Cấu trúc ngữ pháp

  • anticipate + noun: The government anticipates economic growth. (Chính phủ dự kiến tăng trưởng kinh tế.)
  • anticipate + gerund (-ing): I anticipate arriving early. (Tôi dự kiến sẽ đến sớm.)
  • anticipate that + clause: We anticipate that costs will rise. (Chúng tôi dự đoán chi phí sẽ tăng.)
  • anticipate + object + gerund: I anticipate him accepting the offer. (Tôi dự đoán anh ấy sẽ chấp nhận lời đề nghị.)

Mẹo nhớ

"Anticipate" = "Anti + cipate" → hành động "chống lại" vấn đề bằng cách nhìn thấy trước và chuẩn bị. Bạn không chỉ đợi, mà còn chủ động chuẩn bị.

FAQ

Q: Có thể dùng "anticipate" mà không có object không?

A: Không thường xuyên. Nó thường cần object hoặc mệnh đề theo sau:

  • I am anticipating. (không rõ ý)
  • I am anticipating your arrival. (Tôi đang chờ đợi bạn đến.)

Q: "Anticipate" có phủ định được không?

A: Có. We do not anticipate any problems. (Chúng tôi không dự kiến sẽ có vấn đề.)

Q: Khác gì giữa "anticipate" và "look forward to"?

A: Look forward to thường mang tính tích cực/vui vẻ hơn, còn anticipate trung lập hơn:

  • I look forward to the vacation. (Tôi mong chờ kì nghỉ.) — vui vẻ
  • We anticipate increased competition. (Chúng tôi dự kiến cạnh tranh gia tăng.) — trung lập

Câu hỏi thường gặp

anticipate nghĩa là gì?

dự đoán

anticipate trong tiếng Việt là gì?

dự đoán

What does "anticipate" mean?

to expect something to happen; to foresee or predict; to do something before it is officially expected or planned

Ví dụ câu với anticipate?

I anticipate that the project will be completed by next month. — Tôi dự đoán rằng dự án sẽ hoàn thành vào tháng tới.

Ví dụ câu với anticipate?

She anticipated his question and prepared an answer in advance. — Cô ấy đã dự đoán câu hỏi của anh ấy và chuẩn bị câu trả lời trước.