eword.vn </> .md

"anticipate problems" nghĩa là gì?

anticipate problems là collocation tiếng Anh thường gặp với từ anticipate. Nghĩa tiếng Việt: dự đoán.

Nghĩa tiếng Việt

dự đoán

Ví dụ

  • Don't anticipate problems that haven't occurred yet. → Đừng chờ đợi những vấn đề chưa xảy ra.

Cách dùng

Cụm anticipate problems đi với anticipate (dự đoán). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: anticipate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh