apartment complex là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ complex. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
apartment complex (phức tạp)
Ví dụ
- The apartment complex has three buildings, a gym, and a swimming pool. → Khu chung cư này gồm ba tòa nhà, một phòng tập, và một bể bơi.
Cách dùng
Cụm apartment complex thường đi với từ complex (phức tạp). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: complex
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh