Định nghĩa chi tiết
Complex (tính từ) mô tả những thứ có nhiều phần tử, mối liên kết phức tạp, hoặc khó hiểu.
Complex (danh từ) chỉ một tập hợp các công trình hoặc cơ sở được thiết kế cho một mục đích cụ thể (ví dụ: apartment complex, sports complex).
Phân biệt "complex" vs "complicated"
| Complex | Complicated | |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Có nhiều thành phần liên kết; tự nhiên phức tạp | Khó hiểu hoặc rối rắm do được thiết kế phức tạp |
| Ví dụ | A complex ecosystem (hệ sinh thái có nhiều loài và mối quan hệ) | A complicated instruction manual (hướng dẫn viết rối rắm) |
| Cảm giác | Khách quan, mô tả thực tế | Chủ quan, thường có cảm xúc |
Các cụm từ tâm lý quan trọng
- Inferiority complex: tâm lý tự ti, cảm giác không bằng người khác
- Superiority complex: tâm lý ưu越, cảm giác vượt trội hơn người khác
- God complex: tâm lý cho rằng mình như một vị thần, không thể sai lầm
Mẹo nhớ
Complex → nhiều thành phần liên kết (như một mạng lưới phức tạp) Complicated → khó giải mã (như một câu đố khó)
FAQ
**Q: "Complex" luôn tiêu cực? A: Không. Có thể dùng trung lập: "This is a complex system" chỉ mô tả khách quan tính chất của hệ thống.
**Q: Phát âm "complex" có khác khi dùng là danh từ? A: Không, phát âm giống nhau. Chỉ ngữ pháp thay đổi.