eword.vn </> .md

Complex nghĩa là gì?

Complex nghĩa là phức tạp

UK /ˈkɒmpleks/ · US /ˈkɑːmpleks/

adjectivenounSơ–trung (A2)

Complex nghĩa là phức tạp. Phát âm IPA: /ˈkɑːmpleks/.

Collocations — cụm đi với complex

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Complex (tính từ) mô tả những thứ có nhiều phần tử, mối liên kết phức tạp, hoặc khó hiểu.

Complex (danh từ) chỉ một tập hợp các công trình hoặc cơ sở được thiết kế cho một mục đích cụ thể (ví dụ: apartment complex, sports complex).

Phân biệt "complex" vs "complicated"

Complex Complicated
Ý nghĩa Có nhiều thành phần liên kết; tự nhiên phức tạp Khó hiểu hoặc rối rắm do được thiết kế phức tạp
Ví dụ A complex ecosystem (hệ sinh thái có nhiều loài và mối quan hệ) A complicated instruction manual (hướng dẫn viết rối rắm)
Cảm giác Khách quan, mô tả thực tế Chủ quan, thường có cảm xúc

Các cụm từ tâm lý quan trọng

  • Inferiority complex: tâm lý tự ti, cảm giác không bằng người khác
  • Superiority complex: tâm lý ưu越, cảm giác vượt trội hơn người khác
  • God complex: tâm lý cho rằng mình như một vị thần, không thể sai lầm

Mẹo nhớ

Complex → nhiều thành phần liên kết (như một mạng lưới phức tạp) Complicated → khó giải mã (như một câu đố khó)

FAQ

**Q: "Complex" luôn tiêu cực? A: Không. Có thể dùng trung lập: "This is a complex system" chỉ mô tả khách quan tính chất của hệ thống.

**Q: Phát âm "complex" có khác khi dùng là danh từ? A: Không, phát âm giống nhau. Chỉ ngữ pháp thay đổi.

Câu hỏi thường gặp

complex nghĩa là gì?

phức tạp

complex trong tiếng Việt là gì?

phức tạp

What does "complex" mean?

Consisting of many interconnected parts or elements; difficult to understand or analyze; or (noun) a group of buildings or facilities designed for a particular purpose.

Ví dụ câu với complex?

The human brain is incredibly complex, with billions of neurons communicating constantly. — Bộ não con người cực kỳ phức tạp, với hàng tỷ tế bào thần kinh liên lạc liên tục.

Ví dụ câu với complex?

Learning grammar can seem complex at first, but with practice it becomes easier. — Học ngữ pháp có thể tưởng như phức tạp lúc đầu, nhưng với luyện tập nó trở nên dễ dàng hơn.