apparent failure là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ apparent. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
apparent failure (có vẻ như)
Ví dụ
- It was apparent from her facial expression that she was disappointed. → Có thể thấy rõ ràng từ biểu cảm khuôn mặt của cô ấy rằng cô ấy bị thất vọng.
Cách dùng
Cụm apparent failure thường đi với từ apparent (có vẻ như). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: apparent
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh