eword.vn </> .md

Apparent nghĩa là gì?

Apparent nghĩa là có vẻ như

UK /əˈpærənt/ · US /əˈpærənt/

adjectiveTrung cấp (B1)

Apparent nghĩa là có vẻ như. Phát âm IPA: /əˈpærənt/.

Collocations — cụm đi với apparent

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Apparent có hai ý chính:

  1. Dựa trên bề ngoài, có vẻ như (nhưng có thể không đúng thực tế): Thứ gì xuất hiện theo cách nào đó, nhưng thực chất có thể khác. Ý nghĩa này nhấn mạnh sự khác biệt giữa vẻ ngoài và sự thật.

    • The apparent happiness in her smile masked a deeper sadness. (Hạnh phúc rõ ràng trong nụ cười của cô ấy che phủ một nỗi buồn sâu sắc hơn.)
  2. Rõ ràng, hiển nhiên (dễ thấy, không cần giải thích): Thứ gì nó rõ ràng hay hiển nhiên.

    • It became apparent to everyone that we needed a new strategy. (Trở nên rõ ràng đối với tất cả mọi người rằng chúng tôi cần một chiến lược mới.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Apparent Có vẻ như (có thể không đúng); rõ ràng His apparent anger was actually just frustration.
Obvious Dễ thấy, không nghi ngờ (xác thực) It was obvious that she was lying.
Seeming Tương tự apparent, nhưng hình thức hơn His seeming indifference hurt her feelings.
Evident Rõ ràng, có bằng chứng The evidence was evident in the data.

Mẹo nhớ

  • Apparent = Appear + ent → "xuất hiện" → dựa trên vẻ ngoài
  • Khi nói "apparent", hãy nghĩ: "Có vẻ thế, nhưng chưa chắc là thế!"
  • So với "obvious" (hiển nhiên chắc chắn), "apparent" có độ không chắc chắn cao hơn.

Cách dùng thông dụng

Kết hợp với từ khác

  • for no apparent reason = không có lý do rõ ràng
  • apparent contradiction = mâu thuẫn rõ ràng (nhưng có thể không phải thực sự)
  • become apparent = trở nên rõ ràng
  • apparent success = thành công có vẻ (nhưng có thể chỉ tạm thời)

Trong các ngữ cảnh

Y học/Khoa học:

  • The apparent symptoms don't match the underlying disease. (Các triệu chứng rõ ràng không khớp với bệnh tiềm ẩn.)

Công việc/Quản lý:

  • There's an apparent lack of communication between departments. (Có một sự thiếu hụt rõ ràng trong giao tiếp giữa các bộ phận.)

Giáo dục:

  • The apparent difficulty of the topic masked its simplicity once explained. (Độ khó rõ ràng của chủ đề che phủ tính đơn giản của nó khi được giải thích.)

Câu hỏi thường gặp

Q: "Apparent" và "visible" khác gì? A: "Visible" (có thể nhìn thấy được) là khách quan; "apparent" (có vẻ như) là chủ quan và có thể sai lệch.

Q: Tại sao "apparent" lại nghi ngờ? A: Gốc tiếng Latin "apparere" (xuất hiện) chỉ liên quan đến vẻ ngoài, không phải sự thật.

Q: Trong báo cáo chính thức, nên dùng "apparent" hay "evident"? A: Nếu muốn trung lập và tránh khẳng định sai, dùng "apparent"; nếu có bằng chứng mạnh, dùng "evident".

Câu hỏi thường gặp

apparent nghĩa là gì?

có vẻ như

apparent trong tiếng Việt là gì?

có vẻ như

What does "apparent" mean?

seeming to be true or real based on appearance, though this may not be the case; clearly visible or understood

Ví dụ câu với apparent?

It was apparent from her facial expression that she was disappointed. — Có thể thấy rõ ràng từ biểu cảm khuôn mặt của cô ấy rằng cô ấy bị thất vọng.

Ví dụ câu với apparent?

There is an apparent contradiction between what he said yesterday and what he said today. — Có một sự mâu thuẫn rõ ràng giữa những gì anh ta nói hôm qua và những gì anh ta nói hôm nay.