appear reluctant là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reluctant. Nghĩa tiếng Việt: không sẵn lòng xuất hiện.
Nghĩa tiếng Việt
không sẵn lòng xuất hiện
Ví dụ
- This is a common example with "appear reluctant". → Ví dụ thường gặp với cụm appear reluctant — nghĩa: không sẵn lòng xuất hiện.
Cách dùng
Cụm appear reluctant đi với reluctant (miễn cưỡng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reluctant
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh