Định nghĩa
Reluctant là tính từ chỉ trạng thái không sẵn lòng, miễn cưỡng hoặc do dự khi làm điều gì đó. Người reluctant thường có những nghi ngại, lý do nào đó khiến họ không muốn làm việc mà vẫn phải làm hoặc được yêu cầu làm.
Phân biệt từ gần nghĩa
Reluctant vs Unwilling: Reluctant nhấn mạnh sự do dự, miễn cưỡng; unwilling chỉ đơn giản là không muốn.
- He was reluctant to leave = anh ta miễn cưỡng (nhưng có lý do phức tạp)
- He was unwilling to leave = anh ta từ chối, không muốn (quyết định đơn giản)
Reluctant vs Hesitant: Hesitant tập trung vào sự do dự, chưa chắc chắn; reluctant là sự miễn cưỡng, không sẵn lòng.
- Hesitant about the decision = chưa chắc chắn
- Reluctant to join = không sẵn lòng tham gia
Cách dùng
- reluctant + to + V: She's reluctant to travel alone. (Cô ấy miễn cưỡng du lịch một mình)
- be/seem/appear reluctant: He seemed reluctant to discuss the issue.
- reluctant noun: a reluctant hero, a reluctant smile, reluctant support
Ví dụ nâng cao
- Despite his reluctant demeanor, he eventually agreed to the plan. (Mặc dù thái độ miễn cưỡng, anh ta cuối cùng đã đồng ý với kế hoạch)
- She drew a reluctant conclusion from the evidence. (Cô ấy rút ra kết luận miễn cưỡng từ bằng chứng)
Mẹo nhớ
Think of "reluct" = to struggle against, resist. Reluctant = người đang "struggle against" việc làm một cái gì đó—vừa phải làm nhưng vừa chống cự trong lòng.