apple skin là collocation tiếng Anh thường gặp với từ apple. Nghĩa tiếng Việt: da quả táo.
Nghĩa tiếng Việt
da quả táo
Ví dụ
- This is a common example with "apple skin". → Ví dụ thường gặp với cụm apple skin — nghĩa: da quả táo.
Cách dùng
Cụm apple skin đi với apple (quả táo). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: apple
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh