eword.vn </> .md

Apple nghĩa là gì?

Apple nghĩa là quả táo

UK ˈæp.əl · US ˈæp.əl

nounSơ cấp (A1)

Apple nghĩa là quả táo. Phát âm IPA: ˈæp.əl.

Collocations — cụm đi với apple

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Apple (n): quả táo — một loại quả tròn với vỏ đỏ, xanh hoặc vàng, mọc trên cây táo, bên trong là thịt quả trắng.

Cách dùng

  • Đếm được: an apple, two apples, some apples
  • Dùng ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ hoặc trong cụm danh từ:
    • The apple is fresh. (Quả táo tươi.)
    • I bought five apples. (Tôi mua năm quả táo.)
    • This apple pie tastes delicious. (Bánh táo này ngon lắm.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý khác biệt
apple Quả táo (loại quả cụ thể)
fruit Trái cây (thuật ngữ chung cho tất cả loại quả)
orange Quả cam (loại quả khác)

Mẹo nhớ

"An apple a day keeps the doctor away" — câu tục ngữ tiếng Anh nổi tiếng giúp bạn nhớ rằng ăn táo thường xuyên rất tốt cho sức khỏe!

FAQ

Q: Apple có chỉ nghĩa quả táo thôi không?
A: Chính xác là vậy. Ngoài ra, "Apple" còn là tên công ty công nghệ (Apple Inc.), nhưng khi viết thường (apple) thì chỉ mang nghĩa quả táo.

Q: Sự khác biệt giữa red apple và green apple là gì?
A: Red apple (táo đỏ) thường ngọt hơn, green apple (táo xanh) thường có vị chua hơn. Đó là sở thích cá nhân!

Câu hỏi thường gặp

apple nghĩa là gì?

quả táo

apple trong tiếng Việt là gì?

quả táo

What does "apple" mean?

a round fruit with red, green, or yellow skin that grows on a tree, and has white flesh inside

Ví dụ câu với apple?

I eat an apple every day for breakfast. — Tôi ăn một quả táo mỗi ngày lúc sáng.

Ví dụ câu với apple?

The apple tree in our garden produces sweet apples every autumn. — Cây táo trong vườn nhà tôi cho quả ngọt mỗi mùa thu.