Nghĩa chính
Apple (n): quả táo — một loại quả tròn với vỏ đỏ, xanh hoặc vàng, mọc trên cây táo, bên trong là thịt quả trắng.
Cách dùng
- Đếm được: an apple, two apples, some apples
- Dùng ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ hoặc trong cụm danh từ:
- The apple is fresh. (Quả táo tươi.)
- I bought five apples. (Tôi mua năm quả táo.)
- This apple pie tastes delicious. (Bánh táo này ngon lắm.)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| apple | Quả táo (loại quả cụ thể) |
| fruit | Trái cây (thuật ngữ chung cho tất cả loại quả) |
| orange | Quả cam (loại quả khác) |
Mẹo nhớ
"An apple a day keeps the doctor away" — câu tục ngữ tiếng Anh nổi tiếng giúp bạn nhớ rằng ăn táo thường xuyên rất tốt cho sức khỏe!
FAQ
Q: Apple có chỉ nghĩa quả táo thôi không?
A: Chính xác là vậy. Ngoài ra, "Apple" còn là tên công ty công nghệ (Apple Inc.), nhưng khi viết thường (apple) thì chỉ mang nghĩa quả táo.
Q: Sự khác biệt giữa red apple và green apple là gì?
A: Red apple (táo đỏ) thường ngọt hơn, green apple (táo xanh) thường có vị chua hơn. Đó là sở thích cá nhân!