applied externally là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ external. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
applied externally (bên ngoài)
Ví dụ
- She applied the cream externally as directed on the packaging. → Cô ấy thoa kem theo hướng dẫn trên bao bì (bề mặt da).
Cách dùng
Cụm applied externally thường đi với từ external (bên ngoài). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: external
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh