Định Nghĩa Chi Tiết
External (tính từ) chỉ những gì nằm ở phía ngoài, bề mặt, hoặc xuất phát từ bên ngoài. Từ này thường dùng để phân biệt với những gì nội bộ hoặc ẩn giấu.
Phân Biệt Với Từ Tương Tự
| Từ | Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| External | Bên ngoài (vật lý hoặc quý, ảnh hưởng) | external hard drive, external pressure |
| Outer | Bên ngoài, phía bề ngoài (hẹp hơn) | outer space, outer layer |
| Outside | Bên ngoài (vị trí hoặc vùng) | outside the building, outside world |
| Outward | Hướng ra ngoài (chuyển động, biểu hiện) | outward appearance, outward bound |
Các Ngữ Cảnh Sử Dụng
1. Trong lĩnh vực Y tế/Dược phẩm
- "For external use only" (Chỉ dùng bên ngoài)
- External injuries, external bleeding
2. Trong kinh doanh/Quản lý
- External factors, external audit (kiểm toán độc lập)
- External stakeholders (các bên liên quan bên ngoài)
3. Công nghệ
- External hard drive, external monitor
- External API, external storage
4. Giáo dục
- External examination (kỳ thi do tổ chức bên ngoài)
- External student (sinh viên bên ngoài, không ở ký túc xá)
Mẹo Nhớ
💡 EX = EXterior → bên ngoài (tương tự "exit" = lối ra)
Nhớ "ex-" là tiền tố chỉ "bên ngoài" hoặc "cũ" (ex-partner = đối tác cũ, đã qua).
Các Cụm Từ Thường Dùng
- External appearance — vẻ bên ngoài
- External pressure — áp lực từ bên ngoài
- External link — liên kết ngoài (trong web)
- External stakeholder — bên liên quan bên ngoài
- External validation — xác thực từ bên ngoài
Phiên Âm & Cách Phát Âm
- UK: /ɪkˈstɜː.nəl/ → nhấn vào âm tiết thứ 2 (EK-STERN-ul)
- US: /ɪkˈstɝ.nəl/ → tương tự, /ɝ/ là âm "ơ" dài
Mẹo: Phát âm giống "ext-ER-nal" (không phải "ek-STER-nal").