appreciate effort là collocation tiếng Anh thường gặp với từ appreciate. Nghĩa tiếng Việt: cố gắng đánh giá cao.
Nghĩa tiếng Việt
cố gắng đánh giá cao
Ví dụ
- This is a common example with "appreciate effort". → Ví dụ thường gặp với cụm appreciate effort — nghĩa: cố gắng đánh giá cao.
Cách dùng
Cụm appreciate effort đi với appreciate (đánh giá cao). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: appreciate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh