eword.vn </> .md

Appreciate nghĩa là gì?

Appreciate nghĩa là đánh giá cao

UK /əˈpriːʃieɪt/ · US /əˈpriːʃieɪt/

verbSơ–trung (A2)

Appreciate nghĩa là đánh giá cao. Phát âm IPA: /əˈpriːʃieɪt/.

Collocations — cụm đi với appreciate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Appreciate có ba nghĩa chính:

1. Cảm ơn, tôn trọng (cảm xúc)

Nhận biết và đánh giá cao những gì ai đó đã làm hoặc những phẩm chất tốt của người/vật.

  • I appreciate your honesty. (Tôi cảm ơn sự thật thà của bạn.)

2. Hiểu rõ, thưởng thức (nhận thức)

Có khả năng thấu hiểu giá trị hoặc vẻ đẹp của thứ gì đó.

  • Not everyone appreciates classical music. (Không phải ai cũng hiểu thưởng thức nhạc cổ điển.)

3. Tăng giá trị (tài chính)

Tăng lên về giá trị qua thời gian (thường dùng cho bất động sản, cổ phiếu).

  • Gold typically appreciates during economic uncertainty. (Vàng thường tăng giá trong thời kỳ không chắc chắn kinh tế.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
appreciate Cảm ơn, đánh giá cao, tăng giá I appreciate your kindness.
apprehend Bắt giữ; hiểu rõ Police apprehended the suspect.
appraise Định giá, đánh giá giá trị (chuyên môn) The expert appraised the painting at $10,000.

Cách dùng thực tế

Cảm ơn (lịch sự)

  • I appreciate your patience. (Cảm ơn vì bạn kiên nhẫn.)
  • We sincerely appreciate your support. (Chúng tôi thực lòng cảm ơn sự ủng hộ của bạn.)

Hiểu giá trị / Thưởng thức

  • I didn't appreciate how difficult this job is until I tried it. (Tôi không hiểu công việc này khó đến mức nào cho đến khi thử làm.)
  • She appreciates good wine. (Cô ấy biết thưởng thức rượu vang tốt.)

Tăng giá (tài chính)

  • Real estate has appreciated significantly. (Bất động sản đã tăng giá đáng kể.)

Mẹo nhớ

🎯 Appreciate = Appreciate (giá trị)
Dùng "appreciation" (n.) để nói về sự cảm ơn hoặc sự tăng giá. Thank you for your appreciation. (Cảm ơn vì sự cảm ơn của bạn.)

⚠️ Không lẫn với "depreciate" (giảm giá, giảm giá trị) — đó là từ trái nghĩa.

FAQ

Q: "Appreciate" có thể dùng với tiền bạc không?
A: Có! Khi nói về tài sản tăng giá. My investment appreciated by 20% last year. (Khoản đầu tư của tôi tăng 20% năm ngoái.)

Q: Sự khác biệt giữa "appreciate" và "apprehend"?
A: Hoàn toàn khác. Appreciate = tôn trọng/cảm ơn. Apprehend = bắt giữ hoặc hiểu rõ (lạc hậu). He apprehended the danger. (Anh ấy nhận thức được nguy hiểm.)

Q: "I appreciate it" có quá lịch sự không?
A: Không, đó là cách nói tự nhiên và phù hợp trong đa số tình huống. Đơn giản hơn "Thank you very much."

Câu hỏi thường gặp

appreciate nghĩa là gì?

đánh giá cao

appreciate trong tiếng Việt là gì?

đánh giá cao

What does "appreciate" mean?

to recognize the good qualities of someone or something and to value them; to understand and enjoy the good qualities of something; to increase in value over time

Ví dụ câu với appreciate?

I really appreciate your help with the project. — Tôi thực sự cảm ơn sự giúp đỡ của bạn trong dự án.

Ví dụ câu với appreciate?

She doesn't appreciate how hard I work. — Cô ấy không đánh giá cao mức độ tôi làm việc.