approve unanimously là collocation tiếng Anh thường gặp với từ approve. Nghĩa tiếng Việt: đồng lòng chấp thuận.
Nghĩa tiếng Việt
đồng lòng chấp thuận
Ví dụ
- This is a common example with "approve unanimously". → Ví dụ thường gặp với cụm approve unanimously — nghĩa: đồng lòng chấp thuận.
Cách dùng
Cụm approve unanimously đi với approve (chấp thuận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: approve
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh