Định nghĩa chi tiết
Approve có hai cách sử dụng chính:
Phê duyệt chính thức (verb + object): Chính quyền, tổ chức hay người có thẩm quyền đồng ý với kế hoạch, dự án hoặc yêu cầu.
- The committee approved the proposal.
Tán thành, ủng hộ (verb + of): Có ý kiến tốt về ai/cái gì, hoặc cho rằng nó đúng/tốt.
- Do your parents approve of your career choice?
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| approve | Chấp thuận chính thức hoặc tán thành | The CEO approved the project. |
| agree | Đồng ý với ý kiến của ai | I agree with you. |
| accept | Tiếp nhận cái gì được đưa ra | She accepted the offer. |
| endorse | Công khai hỗ trợ/xác nhận | He endorsed the candidate. |
Mẹo nhớ
- Approve = Pro (ủng hộ) + Prove (chứng minh): Khi bạn approve, bạn đang ủng hộ và "chứng minh" là nó được chấp nhận.
- Nhớ sự khác biệt:
approve of(tán thành) vsapprove something(phê duyệt chính thức).
Những câu hỏi thường gặp
Q: "Approve" có danh từ tương ứng không?
A: Có, approval (sự chấp thuận). We're waiting for approval from the manager.
Q: Khi nào dùng "approve of" vs "approve"?
A:
Approve of+ danh từ = ý kiến cá nhân (Do you approve of this idea?)Approve+ danh từ = quyết định chính thức (The director approved the budget.)
Q: Phân biệt với "disapprove"?
A: Disapprove là phủ nhận, không tán thành. She disapproves of late nights.