eword.vn </> .md

Approve nghĩa là gì?

Approve nghĩa là chấp thuận

UK /əˈpruːv/ · US /əˈpruːv/

verbSơ–trung (A2)

Approve nghĩa là chấp thuận. Phát âm IPA: /əˈpruːv/.

Collocations — cụm đi với approve

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Approve có hai cách sử dụng chính:

  1. Phê duyệt chính thức (verb + object): Chính quyền, tổ chức hay người có thẩm quyền đồng ý với kế hoạch, dự án hoặc yêu cầu.

    • The committee approved the proposal.
  2. Tán thành, ủng hộ (verb + of): Có ý kiến tốt về ai/cái gì, hoặc cho rằng nó đúng/tốt.

    • Do your parents approve of your career choice?

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
approve Chấp thuận chính thức hoặc tán thành The CEO approved the project.
agree Đồng ý với ý kiến của ai I agree with you.
accept Tiếp nhận cái gì được đưa ra She accepted the offer.
endorse Công khai hỗ trợ/xác nhận He endorsed the candidate.

Mẹo nhớ

  • Approve = Pro (ủng hộ) + Prove (chứng minh): Khi bạn approve, bạn đang ủng hộ và "chứng minh" là nó được chấp nhận.
  • Nhớ sự khác biệt: approve of (tán thành) vs approve something (phê duyệt chính thức).

Những câu hỏi thường gặp

Q: "Approve" có danh từ tương ứng không?
A: Có, approval (sự chấp thuận). We're waiting for approval from the manager.

Q: Khi nào dùng "approve of" vs "approve"?
A:

  • Approve of + danh từ = ý kiến cá nhân (Do you approve of this idea?)
  • Approve + danh từ = quyết định chính thức (The director approved the budget.)

Q: Phân biệt với "disapprove"?
A: Disapprove là phủ nhận, không tán thành. She disapproves of late nights.

Câu hỏi thường gặp

approve nghĩa là gì?

chấp thuận

approve trong tiếng Việt là gì?

chấp thuận

What does "approve" mean?

to officially or formally agree to or accept something; to think someone or something is good or satisfactory

Ví dụ câu với approve?

The board approved the budget for next year. — Hội đồng đã phê duyệt ngân sách cho năm tới.

Ví dụ câu với approve?

Her parents don't approve of her boyfriend. — Bố mẹ cô ấy không tán thành bạn trai của cô.