arrange furniture là collocation tiếng Anh thường gặp với từ arrange. Nghĩa tiếng Việt: đồ đạc sắp xếp.
Nghĩa tiếng Việt
đồ đạc sắp xếp
Ví dụ
- This is a common example with "arrange furniture". → Ví dụ thường gặp với cụm arrange furniture — nghĩa: đồ đạc sắp xếp.
Cách dùng
Cụm arrange furniture đi với arrange (sắp xếp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: arrange
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh