eword.vn </> .md

Arrange nghĩa là gì?

Arrange nghĩa là sắp xếp

UK /əˈreɪndʒ/ · US /əˈreɪndʒ/

verbSơ cấp (A1)

Arrange nghĩa là sắp xếp. Phát âm IPA: /əˈreɪndʒ/.

Collocations — cụm đi với arrange

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Arrange có hai nghĩa chính:

1. Sắp xếp, bố trí (vị trí vật lý)

Dặt các vật theo một trật tự hoặc bố cục nhất định để tạo nên sự gọn gàng, đẹp mắt.

  • Arrange books alphabetically (sắp xếp sách theo thứ tự chữ cái)
  • Arrange the chairs in a circle (xếp các ghế thành hình tròn)

2. Tổ chức, chuẩn bị (hoạt động/sự kiện)

Lên kế hoạch và chuẩn bị cho một sự kiện, cuộc gặp gỡ, hay dịch vụ nào đó.

  • Arrange a party (tổ chức một bữa tiệc)
  • Arrange a loan (xin cấp khoản vay)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
arrange sắp xếp, tổ chức Arrange the meeting for Friday.
organize tổ chức, sắp xếp, quản lý một cách có hệ thống Organize your files by date.
prepare chuẩn bị, làm sẵn Prepare for the exam.
manage quản lý, điều hành Manage the team's schedule.

Khác biệt: Arrange thường nhấn mạnh bố trí vị trí hoặc sắp xếp chi tiết cuối cùng, còn organize mang tính toàn diện, hệ thống hơn.

Mẹo nhớ

  • "A" → Aesthetics: Arrange thường liên quan đến việc làm cho vật trông đẹp mắt (sắp xếp hoa, đồ nội thất).
  • Arrange vs. Organization: Bạn có thể organize một công ty (hệ thống), nhưng arrange những chi tiết cụ thể (phòng họp, thời gian).

Các dạng từ

  • Noun: arrangement (sự sắp xếp, thỏa thuận)
  • Adjective: arranged (được sắp xếp); an arranged marriage (cuộc hôn nhân sắp đặt)
  • Gerund: arranging (đang sắp xếp)

Câu hỏi thường gặp

Q: "Arrange" và "set up" khác nhau như thế nào? A: Set up thường có nghĩa lắp đặt, thiết lập một cái gì đó từ đầu (set up a computer), trong khi arrange có thể chỉ sắp xếp lại cái đã có hoặc tổ chức sự kiện.

Q: Khi nào dùng "arrange" thay vì "plan"? A: Plan tập trung vào chiến lược, kế hoạch tổng thể; arrange tập trung vào chi tiết thực hiện (sắp xếp người, địa điểm, thời gian).

Q: "I arranged a taxi" có nghĩa gì? A: Bạn đã đặt/gọi một chiếc taxi để nó đến đón bạn vào một thời gian cụ thể — công việc tổ chức để sắp xếp vận chuyển.

Câu hỏi thường gặp

arrange nghĩa là gì?

sắp xếp

arrange trong tiếng Việt là gì?

sắp xếp

What does "arrange" mean?

to put things in a neat order or position; to plan and organize an event or activity

Ví dụ câu với arrange?

I need to arrange the books on the shelf before my guests arrive. — Tôi cần sắp xếp các cuốn sách trên kệ trước khi khách đến.

Ví dụ câu với arrange?

They arranged a meeting for next Tuesday to discuss the project. — Họ tổ chức một cuộc họp vào thứ ba tuần tới để thảo luận dự án.