arrest someone for (a crime) là collocation tiếng Anh thường gặp với từ arrest. Nghĩa tiếng Việt: bắt giữ một người nào đó thay cho loại a tội ác.
Nghĩa tiếng Việt
bắt giữ một người nào đó thay cho loại a tội ác
Ví dụ
- This is a common example with "arrest someone for (a crime)". → Ví dụ thường gặp với cụm arrest someone for (a crime) — nghĩa: bắt giữ một người nào đó thay cho loại a tội ác.
Cách dùng
Cụm arrest someone for (a crime) đi với arrest (bắt giữ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: arrest
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh