Định nghĩa chi tiết
Arrest có hai nghĩa chính:
1. Bắt giữ (pháp lý)
Hành động của cảnh sát hoặc chính quyền khi giam giữ ai đó vì nghi ngờ phạm tội.
- Danh từ: "The arrest happened without incident." (Cuộc bắt giữ diễn ra an toàn.)
- Động từ: "Officers arrested the fugitive." (Các cảnh sát đã bắt giữ kẻ trốn nã.)
2. Dừng lại / Ngăn chặn
Có nghĩa theo nghĩa bóng là ngừng hoặc làm chậm tiến trình của cái gì đó.
- "Measures to arrest poverty" (Các biện pháp để chống lại nghèo)
- "Arrest the decay of old buildings" (Ngăn chặn sự xuống cấp của tòa nhà cũ)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| Arrest | Chính thức, pháp lý; bắt giữ kẻ phạm tội |
| Capture | Rộng hơn; có thể dùng cho đối tượng không phải người (ví dụ: bắt sống động vật) |
| Detain | Giữ lại ai đó, thường tạm thời, không nhất thiết phải có lệnh bắt |
| Apprehend | Chính thức hơn, có thể là bắt giữ hoặc nhận ra |
Mẹo nhớ
- AR-rest → ARrest (Từ viết tắt: ARe + rest) → "Bắt và giữ yên"
- Hãy nhớ rằng "arrest" thường đi kèm với "for" (bắt vì lý do gì) hoặc "on" (bắt vì tội trạng gì)
- "Arrested for theft" (Bị bắt vì trộm cắp)
- "Arrested on suspicion of fraud" (Bị bắt vì nghi ngờ gian lận)
Các cách dùng phổ biến
Cấu trúc pháp lý:
- Under arrest = bị bắt giữ, ở dưới sự giam giữ
- "You are under arrest!" (Bạn đang bị bắt giữ!)
- Warrant for arrest = lệnh bắt giữ
- Place/Put someone under arrest = bắt giữ ai đó
Dùng trong y học:
- Arrest development/growth = dừng sự phát triển
- Cardiac arrest = ngừng tim (tình trạng y tế nguy hiểm)
Cách phát âm
Nhấn âm vào âm tiết thứ hai (rest): ə-REST
FAQ
Q: Có thể dùng "arrest" không chính thức? A: Có, nhưng hiếm. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc y học. Để nói tạm thời, dùng "hold", "detain", "stop".
Q: "Arresting" là gì? A: Tính từ có nghĩa "hấp dẫn, gây chú ý" (ví dụ: "arresting beauty" = vẻ đẹp gây chú ý). Cũng là dạng hiện tại phân từ của "arrest".