eword.vn </> .md

Arrest nghĩa là gì?

Arrest nghĩa là bắt giữ

UK /əˈrest/ · US /əˈrest/

verbnounTrung cấp (B1)

Arrest nghĩa là bắt giữ. Phát âm IPA: /əˈrest/.

Collocations — cụm đi với arrest

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Arrest có hai nghĩa chính:

1. Bắt giữ (pháp lý)

Hành động của cảnh sát hoặc chính quyền khi giam giữ ai đó vì nghi ngờ phạm tội.

  • Danh từ: "The arrest happened without incident." (Cuộc bắt giữ diễn ra an toàn.)
  • Động từ: "Officers arrested the fugitive." (Các cảnh sát đã bắt giữ kẻ trốn nã.)

2. Dừng lại / Ngăn chặn

Có nghĩa theo nghĩa bóng là ngừng hoặc làm chậm tiến trình của cái gì đó.

  • "Measures to arrest poverty" (Các biện pháp để chống lại nghèo)
  • "Arrest the decay of old buildings" (Ngăn chặn sự xuống cấp của tòa nhà cũ)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Khác biệt
Arrest Chính thức, pháp lý; bắt giữ kẻ phạm tội
Capture Rộng hơn; có thể dùng cho đối tượng không phải người (ví dụ: bắt sống động vật)
Detain Giữ lại ai đó, thường tạm thời, không nhất thiết phải có lệnh bắt
Apprehend Chính thức hơn, có thể là bắt giữ hoặc nhận ra

Mẹo nhớ

  • AR-rest → ARrest (Từ viết tắt: ARe + rest) → "Bắt và giữ yên"
  • Hãy nhớ rằng "arrest" thường đi kèm với "for" (bắt vì lý do gì) hoặc "on" (bắt vì tội trạng gì)
    • "Arrested for theft" (Bị bắt vì trộm cắp)
    • "Arrested on suspicion of fraud" (Bị bắt vì nghi ngờ gian lận)

Các cách dùng phổ biến

Cấu trúc pháp lý:

  • Under arrest = bị bắt giữ, ở dưới sự giam giữ
    • "You are under arrest!" (Bạn đang bị bắt giữ!)
  • Warrant for arrest = lệnh bắt giữ
  • Place/Put someone under arrest = bắt giữ ai đó

Dùng trong y học:

  • Arrest development/growth = dừng sự phát triển
  • Cardiac arrest = ngừng tim (tình trạng y tế nguy hiểm)

Cách phát âm

Nhấn âm vào âm tiết thứ hai (rest): ə-REST

FAQ

Q: Có thể dùng "arrest" không chính thức? A: Có, nhưng hiếm. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc y học. Để nói tạm thời, dùng "hold", "detain", "stop".

Q: "Arresting" là gì? A: Tính từ có nghĩa "hấp dẫn, gây chú ý" (ví dụ: "arresting beauty" = vẻ đẹp gây chú ý). Cũng là dạng hiện tại phân từ của "arrest".

Câu hỏi thường gặp

arrest nghĩa là gì?

bắt giữ

arrest trong tiếng Việt là gì?

bắt giữ

What does "arrest" mean?

to take someone into custody by legal authority; to stop or slow down the progress of something

Ví dụ câu với arrest?

The police arrested the suspect at the airport yesterday. — Cảnh sát đã bắt giữ nghi can tại sân bay hôm qua.

Ví dụ câu với arrest?

Early treatment can arrest the spread of the disease. — Chữa trị sớm có thể ngăn chặn sự lây lan của bệnh.