assemble a team là collocation tiếng Anh thường gặp với từ assemble. Nghĩa tiếng Việt: lắp ráp loại a cỗ.
Nghĩa tiếng Việt
lắp ráp loại a cỗ
Ví dụ
- This is a common example with "assemble a team". → Ví dụ thường gặp với cụm assemble a team — nghĩa: lắp ráp loại a cỗ.
Cách dùng
Cụm assemble a team đi với assemble (lắp ráp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: assemble
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh