Định nghĩa chi tiết
Assemble có hai ý chính:
Lắp ráp (cái vật, máy móc): nối các bộ phận rời rạc lại thành một sản phẩm hoàn chỉnh
- Example: "This desk requires 2 hours to assemble" (Chiếc bàn này cần 2 giờ để lắp ráp)
Tập hợp/tập trung (con người hoặc vật): gọi mọi người lại một chỗ
- Example: "Please assemble in the meeting room at 10 AM" (Vui lòng tập trung ở phòng họp lúc 10 giờ sáng)
Phân biệt với từ gần nghĩa
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| Assemble | Tập hợp hoặc lắp ráp từ các phần riêng biệt |
| Gather | Tập hợp (chỉ con người), tự nhiên hoặc hàng loạt |
| Compile | Tập hợp thông tin, dữ liệu để tạo tài liệu hoàn chỉnh |
| Construct | Xây dựng (cấu trúc lớn), thường là toàn bộ từ đầu |
Mẹo nhớ
Assemble = A + SEMBLE (sounds like "seem") → "mọi thứ tập lại để trông giống một cái gì đó hoàn chỉnh"
Cách sử dụng thông dụng
- Bối cảnh kỹ thuật: assemble a computer, assemble machinery
- Bối cảnh xã hội: assemble workers, assemble for a meeting
- Bối cảnh học tập: assemble evidence, assemble information
Những câu hỏi thường gặp
Q: Assemble và disassemble trái nghĩa phải không? A: Đúng! Disassemble = tháo rời (chưa lắp ráp những bộ phận)