eword.vn </> .md

Assemble nghĩa là gì?

Assemble nghĩa là lắp ráp

UK /əˈsem.bəl/ · US /əˈsem.bəl/

verbTrung cấp (B1)

Assemble nghĩa là lắp ráp. Phát âm IPA: /əˈsem.bəl/.

Collocations — cụm đi với assemble

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Assemble có hai ý chính:

  1. Lắp ráp (cái vật, máy móc): nối các bộ phận rời rạc lại thành một sản phẩm hoàn chỉnh

    • Example: "This desk requires 2 hours to assemble" (Chiếc bàn này cần 2 giờ để lắp ráp)
  2. Tập hợp/tập trung (con người hoặc vật): gọi mọi người lại một chỗ

    • Example: "Please assemble in the meeting room at 10 AM" (Vui lòng tập trung ở phòng họp lúc 10 giờ sáng)

Phân biệt với từ gần nghĩa

Từ Khác biệt
Assemble Tập hợp hoặc lắp ráp từ các phần riêng biệt
Gather Tập hợp (chỉ con người), tự nhiên hoặc hàng loạt
Compile Tập hợp thông tin, dữ liệu để tạo tài liệu hoàn chỉnh
Construct Xây dựng (cấu trúc lớn), thường là toàn bộ từ đầu

Mẹo nhớ

Assemble = A + SEMBLE (sounds like "seem") → "mọi thứ tập lại để trông giống một cái gì đó hoàn chỉnh"

Cách sử dụng thông dụng

  • Bối cảnh kỹ thuật: assemble a computer, assemble machinery
  • Bối cảnh xã hội: assemble workers, assemble for a meeting
  • Bối cảnh học tập: assemble evidence, assemble information

Những câu hỏi thường gặp

Q: Assemble và disassemble trái nghĩa phải không? A: Đúng! Disassemble = tháo rời (chưa lắp ráp những bộ phận)

Câu hỏi thường gặp

assemble nghĩa là gì?

lắp ráp

assemble trong tiếng Việt là gì?

lắp ráp

What does "assemble" mean?

to gather or bring people or things together in one place; to put together the different parts of something to make a complete object

Ví dụ câu với assemble?

The workers will assemble the furniture according to the instruction manual. — Các công nhân sẽ lắp ráp đồ nội thất theo hướng dẫn trong sổ tay.

Ví dụ câu với assemble?

A large crowd assembled in the town square to listen to the speech. — Một đám đông lớn tập trung ở quảng trường thị trấn để nghe bài phát biểu.